Quay lại Bộ từ vựng
TOEIC 300–600 · Core TOEIC
Khám phá › TOEIC 300–600 · Core TOEIC

TOEIC 300–600 · Core TOEIC

1.250 từ TOEIC cốt lõi cho mục tiêu 300–600. 25 chủ đề công sở, dịch vụ và kinh doanh kèm IPA, ví dụ, collocation và word family; tập trung ngữ cảnh hay gặp ở Part 2–7.

🔗 Có link admin 25 bộ 1,250 từ 2 lưu

Các bộ trong folder

01

01. Office & Workplace

50 từ
B1

50 từ/cụm về quy trình, thiết bị, tài liệu và giao tiếp thường ngày ở văn phòng.

1
02

02. Jobs & Recruitment

50 từ
B1

50 từ/cụm về tuyển dụng, hồ sơ, phỏng vấn và yêu cầu của một vị trí công việc.

Bộ từ vựng
03

03. Human Resources

50 từ
B1

50 từ/cụm về đào tạo, lương thưởng, phúc lợi và chính sách nhân sự.

Bộ từ vựng
04

04. Meetings

50 từ
B1

50 từ/cụm để theo dõi nội dung họp, ý kiến, quyết định và việc cần làm sau cuộc họp.

Bộ từ vựng
05

05. Schedules & Appointments

50 từ
B1

50 từ/cụm về sắp xếp lịch, xác nhận cuộc hẹn, thay đổi và dời thời gian.

Bộ từ vựng
06

06. Business Communication

50 từ
B1

50 từ/cụm cho email, memo, thông báo và trao đổi công việc lịch sự, rõ ràng.

Bộ từ vựng
07

07. Projects & Tasks

50 từ
B1

50 từ/cụm về mục tiêu, tiến độ, phân công, phối hợp và xử lý công việc dự án.

Bộ từ vựng
08

08. Marketing

50 từ
B1

50 từ/cụm về khảo sát, khách hàng mục tiêu, chiến dịch và nghiên cứu thị trường.

Bộ từ vựng
09

09. Advertising

50 từ
B1

50 từ/cụm về quảng cáo, thông điệp, kênh truyền thông và giới thiệu sản phẩm.

Bộ từ vựng
10

10. Sales

50 từ
B1

50 từ/cụm về doanh số, khách hàng tiềm năng, thương lượng và chốt giao dịch.

Bộ từ vựng
11

11. Customer Service

50 từ
B1

50 từ/cụm về tiếp nhận yêu cầu, giải quyết vấn đề và duy trì sự hài lòng của khách hàng.

Bộ từ vựng
12

12. Shopping & Retail

50 từ
B1

50 từ/cụm về cửa hàng, trưng bày, giá bán, khuyến mãi và vận hành bán lẻ.

Bộ từ vựng
13

13. Orders & Payments

50 từ
B1

50 từ/cụm về đơn đặt hàng, hóa đơn, hạn thanh toán và xử lý chi phí.

Bộ từ vựng
14

14. Banking & Finance

50 từ
B1

50 từ/cụm về tài khoản, chuyển tiền, khoản vay, đầu tư và giao dịch tài chính.

Bộ từ vựng
15

15. Accounting & Budget

50 từ
B1

50 từ/cụm về thu chi, ngân sách, báo cáo và các số liệu kế toán cơ bản.

Bộ từ vựng
16

16. Shipping & Delivery

50 từ
B1

50 từ/cụm về kiện hàng, kho bãi, giao nhận, theo dõi và thủ tục vận chuyển.

Bộ từ vựng
17

17. Manufacturing

50 từ
B1

50 từ/cụm về nhà máy, dây chuyền, thiết bị và hoạt động sản xuất.

Bộ từ vựng
18

18. Inventory & Supplies

50 từ
B1

50 từ/cụm về tồn kho, vật tư, nhà cung cấp, thiếu hàng và bổ sung hàng hóa.

Bộ từ vựng
19

19. Transportation

50 từ
B1

50 từ/cụm về thuê xe, đường sá, phương tiện và dịch vụ đi lại công việc.

Bộ từ vựng
20

20. Travel & Business Trips

50 từ
B1

50 từ/cụm cho chuyến công tác: lịch trình, điểm đến, dịch vụ và thay đổi kế hoạch.

Bộ từ vựng
21

21. Airlines & Airports

50 từ
B1

50 từ/cụm về chuyến bay, sân bay, nối chuyến, hành lý và thông báo hàng không.

Bộ từ vựng
22

22. Hotels & Accommodation

50 từ
B1

50 từ/cụm về đặt phòng, tiện nghi, yêu cầu lưu trú và phản hồi tại khách sạn.

Bộ từ vựng
23

23. Restaurants & Events

50 từ
B1

50 từ/cụm về ăn uống, đặt tiệc, chương trình giải trí và sự kiện doanh nghiệp.

Bộ từ vựng
24

24. Real Estate & Facilities

50 từ
B1

50 từ/cụm về thuê/mua mặt bằng, tòa nhà, cơ sở và điều khoản bất động sản.

Bộ từ vựng
25

25. Technology & Equipment

50 từ
B1

50 từ/cụm về phần mềm, thiết bị, sự cố kỹ thuật và hệ thống công nghệ.

Bộ từ vựng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...