| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/kəˈmɪt̬.i/
|
n. |
ủy ban, ban (trong tổ chức)
The committee approved the new policy.
Ủy ban đã thông qua chính sách mới.
Chi tiếtShe was elected to the finance committee.Cô ấy được bầu vào ủy ban tài chính.
Đồng nghĩaboardpanel
Cụm hay dùngcommittee meetingcommittee memberstand for committeefinance committeecommittee report
Họ từsubcommittee
'Committee' thường đi kèm tính từ chỉ lĩnh vực: finance/steering/advisory committee.
|
— |
|
/kənˈsen.səs/
|
n. |
sự đồng thuận, ý kiến chung
We reached a consensus after long debate.
Chúng tôi đạt đồng thuận sau khi tranh luận lâu.
Chi tiếtThere is broad consensus on the budget.Có sự đồng thuận rộng rãi về ngân sách.
Đồng nghĩaagreementaccord
Cụm hay dùngreach consensusbuild consensusgeneral consensusconsensus decisionconsensus among members
Họ từconsentconsenting
'Reach/build consensus' = đạt được sự đồng lòng — cụm hay gặp Part 3/4.
|
— |
|
/əˈdʒɝːn/
|
v. |
tạm hoãn, kết thúc (cuộc họp)
The meeting was adjourned until Friday.
Cuộc họp được hoãn đến thứ Sáu.
Chi tiếtLet's adjourn for lunch and resume at two.Hãy tạm nghỉ ăn trưa và tiếp tục lúc hai giờ.
Đồng nghĩasuspend
Cụm hay dùngadjourn the meetingadjourn untilmeeting adjournedadjourn for a breakstand adjourned
Họ từadjournment
'Adjourn' = tạm dừng/kết thúc cuộc họp. Trang trọng, hay gặp Part 4.
|
— |
|
/prəˈpoʊzəl/
|
n. |
Đề xuất
Business proposal.
Đề xuất kinh doanh.
Chi tiếtThe proposal was rejected.Đề xuất đã bị từ chối.
Đồng nghĩasuggestionoffer
Cụm hay dùngmake a proposalaccept a proposal
Họ từpropose (v.)proposed (adj.)
Nhấn âm thứ hai, không phải 'pro-'.
|
— |
|
/kənˈviːn/
|
v. |
triệu tập, họp lại
The chair convened the meeting at nine.
Chủ tọa triệu tập cuộc họp lúc chín giờ.
Chi tiếtMembers convened to discuss the merger.Các thành viên họp lại để thảo luận về vụ sáp nhập.
Đồng nghĩaassemblecall together
Cụm hay dùngconvene a meetingconvene a sessionconvene annuallyconvene urgentlyconvene stakeholders
Họ từconventionconvenerconvening
'Convene' = tập hợp người lại để họp — formal hơn 'hold a meeting'.
|
— |
|
/ˈtʃer.pɝː.sən/
|
n. |
chủ tọa, chủ tịch (cuộc họp)
The chairperson opened the session promptly.
Chủ tọa khai mạc phiên họp đúng giờ.
Chi tiếtShe serves as chairperson of the committee.Cô ấy giữ chức chủ tịch ủy ban.
Đồng nghĩachairmoderator
Cụm hay dùngact as chairpersonelect a chairpersonchairperson's reportchairperson of the boardchairperson's ruling
Họ từchairchairmanship
'Chairperson' trung tính giới tính; 'chair' cũng dùng như động từ: 'to chair a meeting'.
|
— |
|
/ˈkwɔːr.əm/
|
n. |
số thành viên tối thiểu để họp hợp lệ
The vote failed because there was no quorum.
Cuộc bỏ phiếu thất bại vì không đủ số túc số.
Chi tiếtA quorum of seven members is required.Cần tối thiểu bảy thành viên để hợp lệ.
Đồng nghĩaminimum attendancerequired number
Cụm hay dùngachieve a quorumlack a quorumquorum requirementquorum of membersdeclare a quorum
'Quorum' = số thành viên tối thiểu cần có để cuộc họp có giá trị pháp lý.
|
— |
|
/ˈmoʊ.ʃən/
|
n. |
kiến nghị (trong họp), đề nghị biểu quyết
A motion to adjourn was raised by Chen.
Chen đưa ra kiến nghị kết thúc cuộc họp.
Chi tiếtThe motion passed with six votes.Kiến nghị được thông qua với sáu phiếu thuận.
Đồng nghĩaproposalresolution
Cụm hay dùngtable a motionsecond a motionmotion passesmotion failsmove a motion
Họ từmovemover
'Second a motion' = ủng hộ kiến nghị để đưa ra bỏ phiếu — thuật ngữ họp chính thức.
|
— |
|
/ˌrɛz.əˈluː.ʃən/
|
n. |
giải pháp, sự giải quyết
We found a resolution to the dispute.
Chúng tôi tìm ra giải pháp cho tranh chấp.
Chi tiếtA quick resolution benefits everyone.Giải pháp nhanh chóng có lợi cho tất cả.
Đồng nghĩasolutionsettlementoutcome
Cụm hay dùngfind a resolutionreach a resolutiondispute resolutionconflict resolutionresolution process
Họ từresolve (v.) giải quyết
'Dispute resolution' = cơ chế giải quyết tranh chấp — cụm chuyên ngành pháp lý/kinh doanh quan trọng.
|
— |
|
/ˈræt̬.ɪ.faɪ/
|
v. |
phê chuẩn, xác nhận chính thức
Members voted to ratify the agreement.
Các thành viên bỏ phiếu phê chuẩn thỏa thuận.
Chi tiếtThe board must ratify any budget change.Hội đồng phải phê chuẩn mọi thay đổi ngân sách.
Đồng nghĩaapproveendorse
Cụm hay dùngratify an agreementratify a decisionratify the contractratify unanimouslyratify by vote
Họ từratificationratified
'Ratify' = xác nhận chính thức điều đã được thỏa thuận — mạnh hơn 'approve'.
|
— |
|
/dɪˈlɪb.ər.eɪt/
|
v. |
thảo luận kỹ lưỡng, cân nhắc
The panel deliberated for two hours.
Hội đồng thảo luận trong hai tiếng đồng hồ.
Chi tiếtWe should deliberate before casting a vote.Chúng ta nên cân nhắc kỹ trước khi bỏ phiếu.
Đồng nghĩadiscussconsider
Cụm hay dùngdeliberate ondeliberate carefullydeliberate actionafter deliberationcommittee deliberation
Họ từdeliberationdeliberatelydeliberate (adj.)
'Deliberate' (v) = bàn bạc kỹ — Part 4 thường miêu tả bước này trước khi ra quyết định.
|
— |
|
/ɪnˈdɔːrs/
|
v. |
chứng thực, quảng bá (sản phẩm)
A celebrity endorsed the skincare brand.
Một người nổi tiếng đã quảng bá thương hiệu chăm sóc da.
Chi tiếtShe endorsed the product on social media.Cô ấy chứng thực sản phẩm trên mạng xã hội.
Đồng nghĩapromotebacksupport
Cụm hay dùngendorse a productcelebrity endorsementofficially endorseendorse a brand
Họ từendorsement (n.) sự chứng thựcendorser (n.) người chứng thực
'Endorse' mang nghĩa chính thức xác nhận hoặc quảng bá; phổ biến trong hợp đồng quảng cáo.
|
— |
|
/əbˈdʒek.ʃən/
|
n. |
sự phản đối; lý do từ chối (mua)
The rep handled the client's objections skillfully.
Đại diện xử lý các phản đối của khách hàng một cách khéo léo.
Chi tiếtOvercoming objections is a key sales skill.Vượt qua sự phản đối là kỹ năng bán hàng quan trọng.
Đồng nghĩaresistanceconcernpushback
Cụm hay dùnghandle objectionsraise an objectionovercome objectionsaddress an objectionsales objection
Họ từobject (v.)objectionable (adj.)
Trong bán hàng, 'objection handling' = kỹ năng xử lý lý do khách từ chối. Khác 'complaint' (khiếu nại sau khi mua).
|
— |
|
/əbˈsteɪn/
|
v. |
bỏ phiếu trắng, kiêng không tham gia biểu quyết
Three members abstained from the vote.
Ba thành viên bỏ phiếu trắng.
Chi tiếtShe abstained, citing a conflict of interest.Cô ấy bỏ phiếu trắng vì có xung đột lợi ích.
Đồng nghĩarefrainwithhold vote
Cụm hay dùngabstain from votingabstain on the motionright to abstainvotes cast and abstentionsformally abstain
Họ từabstentionabstinence
'Abstain' trong bỏ phiếu = không chọn bên nào, Part 3 hay hỏi kết quả vote.
|
— |
|
/juːˈnæn.ɪ.məs/
|
adj. |
nhất trí, đồng lòng (tuyệt đối)
The decision was unanimous among board members.
Quyết định được các thành viên hội đồng nhất trí.
Chi tiếtThey reached a unanimous vote to proceed.Họ đạt được phiếu bầu nhất trí để tiến hành.
Đồng nghĩaunitedundivided
Cụm hay dùngunanimous decisionunanimous voteunanimous agreementpass unanimouslyunanimous consent
Họ từunanimouslyunanimity
'Unanimously' rất hay xuất hiện sau động từ 'passed/approved' trong Part 4.
|
— |
|
/dɪˈfɝː/
|
v. |
hoãn lại; nhường (ý kiến cho người khác)
The decision was deferred to next month.
Quyết định bị hoãn sang tháng sau.
Chi tiếtI'll defer to the chairperson on this matter.Tôi nhường quyết định cho chủ tọa trong vấn đề này.
Đồng nghĩapostponedelay
Cụm hay dùngdefer a decisiondefer to someonedefer untildefer the votedefer consideration
Họ từdeferraldeferreddeferment
'Defer to' = tôn trọng và nhường quyết định cho người khác — ý nghĩa riêng biệt.
|
— |
|
/ˈprɑːk.si/
|
n. |
người đại diện; phiếu ủy quyền bỏ phiếu
She voted by proxy on Tuesday.
Cô ấy bỏ phiếu qua đại diện vào thứ Ba.
Chi tiếtHis proxy attended the AGM in his place.Người đại diện của anh ấy tham dự đại hội thay anh.
Đồng nghĩarepresentativestand-in
Cụm hay dùngvote by proxyproxy voteassign a proxyproxy holderproxy form
'Proxy vote' = bỏ phiếu ủy quyền — hay gặp Part 4 khi nói về cuộc họp cổ đông.
|
— |
|
/ˈkɑːn.stɪ.tuːt/
|
v. |
tạo thành, cấu thành; thành lập chính thức
Seven members constitute a quorum.
Bảy thành viên tạo thành túc số họp.
Chi tiếtThe committee was constituted last year.Ủy ban được thành lập vào năm ngoái.
Đồng nghĩaformmake upestablish
Cụm hay dùngconstitute a quorumconstitute a majorityconstitute a boardlegally constitutedconstitute grounds for
Họ từconstitutionconstitutionalconstituent
'Constitute a quorum/majority' = cụm kỹ thuật họp chính thức, Part 4 hay dùng.
|
— |
|
/ˈbriː.fɪŋ/
|
n. |
buổi thông báo ngắn, tóm tắt tình hình
A briefing was held before the board meeting.
Một buổi tóm tắt được tổ chức trước cuộc họp hội đồng.
Chi tiếtPlease prepare a briefing on the sales figures.Hãy chuẩn bị bản tóm tắt về số liệu bán hàng.
Đồng nghĩaupdateoverview
Cụm hay dùngpress briefingdaily briefingbriefing documentstaff briefinggive a briefing
Họ từbrief (v./adj.)debriefdebriefing
'Briefing' ngắn hơn 'meeting'; 'debrief' = họp sau sự kiện để đánh giá.
|
— |
|
/ˈstɪp.jʊ.leɪt/
|
v. |
quy định rõ, quy định điều khoản
The contract stipulates a 30-day notice period.
Hợp đồng quy định thời gian báo trước 30 ngày.
Chi tiếtCompany policy stipulates annual salary reviews.Chính sách công ty quy định đánh giá lương hằng năm.
Đồng nghĩaspecifyrequire
Cụm hay dùngstipulate conditionsas stipulatedcontract stipulatespolicy stipulates
Họ từstipulation (n.) điều khoản quy định
'As stipulated in the contract' là cụm hay gặp trong Part 7 khi đề cập điều khoản hợp đồng.
|
— |
|
/ˈmæn.deɪt/
|
n. / v. |
nhiệm vụ được trao / ủy nhiệm bắt buộc
The committee has a mandate to audit finances.
Ủy ban có nhiệm vụ kiểm tra tài chính.
Chi tiếtMembers mandated a full review of the policy.Các thành viên ủy nhiệm rà soát toàn diện chính sách.
Đồng nghĩaauthoritydirective
Cụm hay dùnggive a mandateclear mandatemandate to actwithin its mandatemandate renewal
Họ từmandatorymandated
'Mandate' mạnh hơn 'recommend' — nếu được mandate thì bắt buộc thực hiện.
|
— |
|
/ˈsʌbkəˌmɪt̬.i/
|
n. |
tiểu ban (nhóm nhỏ trong ủy ban lớn)
A subcommittee will study the issue further.
Một tiểu ban sẽ nghiên cứu vấn đề thêm.
Chi tiếtShe chairs the HR subcommittee.Cô ấy chủ trì tiểu ban nhân sự.
Đồng nghĩaworking grouptask force
Cụm hay dùngform a subcommitteesubcommittee reportrefer to subcommitteesubcommittee chairestablish a subcommittee
Họ từcommittee
'Refer to subcommittee' = chuyển vấn đề xuống tiểu ban để nghiên cứu kỹ hơn.
|
— |
|
/ˈsteɪk.hoʊl.dər/
|
n. |
các bên liên quan (có quyền lợi trong dự án)
All stakeholders approved the new plan.
Tất cả các bên liên quan đã phê duyệt kế hoạch mới.
Chi tiếtConsult stakeholders before changing the design.Tham khảo ý kiến các bên liên quan trước khi thay đổi thiết kế.
Đồng nghĩainterested party
Cụm hay dùngkey stakeholderstakeholder meetingstakeholder approvalengage stakeholdersstakeholder feedback
Khác với 'shareholder' (cổ đông); 'stakeholder' rộng hơn — bao gồm khách hàng, nhân viên, đối tác.
|
— |
|
/ˌoʊ.vɚˈraɪd/
|
v. |
bác bỏ, phủ quyết (quyết định/phản đối)
The CEO overrode the committee's decision.
Giám đốc điều hành bác bỏ quyết định của ủy ban.
Chi tiếtThey voted to override the earlier ruling.Họ bỏ phiếu để phủ quyết phán quyết trước đó.
Đồng nghĩaoverruleveto
Cụm hay dùngoverride a decisionoverride objectionsoverride a vetopower to overrideoverride by majority
Họ từoverridingoverrule
'Override' mạnh hơn 'reject' — ngầm ý dùng quyền lực cao hơn để bác bỏ.
|
— |
|
/ɪnˈkʌm.bənt/
|
adj. / n. |
đương nhiệm / người đang giữ chức vụ
The incumbent chair will serve one more term.
Chủ tịch đương nhiệm sẽ phục vụ thêm một nhiệm kỳ.
Chi tiếtIt is incumbent on us to follow procedure.Chúng ta có trách nhiệm tuân thủ quy trình.
Đồng nghĩacurrentsitting
Cụm hay dùngincumbent officerincumbent directorit is incumbent onincumbent presidentincumbent term
Họ từincumbency
'It is incumbent on sb to do sth' = đó là trách nhiệm/nghĩa vụ của ai — Part 4/7.
|
— |
|
/ˈriː.ses/
|
n. / v. |
giờ nghỉ giải lao (giữa phiên họp)
Let's take a ten-minute recess.
Chúng ta hãy nghỉ giải lao mười phút.
Chi tiếtThe committee recessed before the final vote.Ủy ban nghỉ giải lao trước vòng bỏ phiếu cuối.
Đồng nghĩabreakintermission
Cụm hay dùngcall a recesstake a recessin recessbrief recessrecess for lunch
'Call a recess' = yêu cầu nghỉ giải lao giữa phiên họp — thường do chủ tọa tuyên bố.
|
— |
|
/prəˈsiː.dɪŋz/
|
n. pl. |
các hoạt động/diễn biến chính thức (của một sự kiện)
The proceedings began with a roll call.
Các hoạt động bắt đầu bằng điểm danh.
Chi tiếtMinutes record all official proceedings.Biên bản ghi lại tất cả diễn biến chính thức.
Đồng nghĩaeventsactivities
Cụm hay dùngmeeting proceedingslegal proceedingsopen the proceedingsrecord of proceedingsorder of proceedings
Họ từproceedprocedureprocedural
'Proceedings' (số nhiều) = toàn bộ diễn biến chính thức — khác 'process' ở tính trang trọng.
|
— |
|
/ˈbaɪ.lɑː/
|
n. |
điều lệ nội bộ (của tổ chức)
The bylaws require annual general meetings.
Điều lệ yêu cầu tổ chức họp đại hội hằng năm.
Chi tiếtMembers must adhere to the company bylaws.Thành viên phải tuân thủ điều lệ công ty.
Đồng nghĩaregulationrulecharter
Cụm hay dùngcompany bylawsamend the bylawscomply with bylawscorporate bylawsviolate the bylaws
'Bylaws' = quy định nội bộ do tổ chức tự ban hành, khác luật pháp quốc gia.
|
— |
|
/əˈmend/
|
v. |
sửa đổi (tài liệu, quy định)
The board voted to amend the constitution.
Hội đồng bỏ phiếu sửa đổi điều lệ.
Chi tiếtThe motion was amended before the final vote.Kiến nghị được sửa đổi trước khi bỏ phiếu cuối.
Đồng nghĩarevisemodifyalter
Cụm hay dùngamend the bylawsamend the contractamend a motionformally amendpropose an amendment
Họ từamendmentunamended
'Amendment' = phần sửa đổi thêm vào văn bản — Part 7 hay hỏi về nội dung amendment.
|
— |
|
/ˈteɪ.blɪŋ/
|
n. |
việc đặt vấn đề ra bàn bạc (Anh) / hoãn bàn (Mỹ)
The tabling of the motion caused debate.
Việc đặt kiến nghị ra bàn gây ra tranh luận.
Chi tiếtTabling the issue gave time for research.Hoãn bàn vấn đề cho phép thêm thời gian nghiên cứu.
Đồng nghĩapostponingintroducing
Cụm hay dùngtabling a motiontabling an itemtabling for discussiontabling until latertable a report
Họ từtable (v.)
'Table' tiếng Anh Anh = đưa ra bàn; tiếng Mỹ = hoãn lại — cần đọc ngữ cảnh trong TOEIC.
|
— |
|
/kæst/
|
v. |
bỏ (phiếu)
Each member cast a vote on the proposal.
Mỗi thành viên bỏ một phiếu cho đề xuất.
Chi tiếtShe cast the deciding vote at the meeting.Cô ấy bỏ phiếu quyết định tại cuộc họp.
Đồng nghĩavotesubmit
Cụm hay dùngcast a votecast a ballotcast the deciding votevotes castcasting vote
Họ từcasting (adj.)
'Casting vote' = phiếu quyết định của chủ tọa khi hòa — thuật ngữ họp quan trọng.
|
— |
|
/dɪˈsent/
|
n. / v. |
sự bất đồng / không đồng ý (chính thức)
Two members expressed dissent over the plan.
Hai thành viên bày tỏ sự bất đồng về kế hoạch.
Chi tiếtShe dissented from the majority decision.Cô ấy không đồng ý với quyết định của đa số.
Đồng nghĩadisagreementobjection
Cụm hay dùngexpress dissentnote dissentdissent fromvote of dissentminority dissent
Họ từdissenterdissidentdissenting
'Dissenting opinion/vote' = ý kiến/phiếu bất đồng — ghi vào biên bản khi có yêu cầu.
|
— |
|
/kwɑːʃ/
|
v. |
bác bỏ, dập tắt (quyết định/đề xuất)
The motion was quashed by the board.
Kiến nghị bị hội đồng bác bỏ.
Chi tiếtHe moved to quash the earlier resolution.Ông đề nghị bác bỏ nghị quyết trước đó.
Đồng nghĩarejectoverturnnullify
Cụm hay dùngquash a motionquash a decisionquash an appealquash objectionsformally quash
'Quash' mạnh hơn 'reject' — hàm ý triệt để hủy bỏ, không chỉ từ chối.
|
— |
|
/ˈsem.ɪ.nɑːr/
|
n. |
buổi hội thảo, lớp học chuyên đề
She attended a marketing seminar last week.
Cô ấy đã tham dự một hội thảo marketing tuần trước.
Chi tiếtThe seminar covers advanced negotiation skills.Hội thảo đề cập đến kỹ năng đàm phán nâng cao.
Đồng nghĩaworkshopsession
Cụm hay dùngattend a seminarconduct a seminarseminar on leadershipseminar series
Họ từseminarian
'Seminar' thường nhỏ hơn 'conference', tập trung thảo luận chuyên sâu.
|
— |
|
/ˈredʒɪstər/
|
v. |
Đăng ký
Register online.
Đăng ký online.
Chi tiếtYou need to register before the deadline.Bạn cần đăng ký trước hạn chót.
Đồng nghĩaenrollsign uprecord
Cụm hay dùngregister for a courseregister a complaintregister online
Họ từregistration (n)registrar (n)registered (adj)
Đăng ký chính thức, thường có thủ tục.
|
— |
|
/ˈkiː.noʊt/
|
n. |
bài phát biểu chính (chủ đề)
The CEO gave the keynote speech.
Giám đốc đã đọc bài phát biểu chính.
Chi tiếtShe is the keynote speaker at the summit.Cô ấy là diễn giả chính tại hội nghị thượng đỉnh.
Đồng nghĩamain speechfeatured address
Cụm hay dùngkeynote speechkeynote speakerdeliver the keynoteopening keynote
'Keynote speaker' = diễn giả chính của hội nghị.
|
— |
|
/ˈspiː.kər/
|
n. |
diễn giả, người phát biểu
The guest speaker shared industry insights.
Diễn giả khách mời chia sẻ các thông tin trong ngành.
Chi tiếtWe have three speakers confirmed for the panel.Chúng tôi đã xác nhận ba diễn giả cho buổi thảo luận.
Đồng nghĩapresenterpanelist
Cụm hay dùngguest speakerkeynote speakerpanel speakerintroduce the speaker
Họ từspeakspeechspokesperson
'Speaker' trong hội nghị = diễn giả; không nhầm với 'loa nghe nhạc'.
|
— |
|
/ˈvenjuː/
|
n. |
địa điểm tổ chức sự kiện
The conference venue is downtown near the hotel.
Địa điểm hội nghị ở trung tâm thành phố, gần khách sạn.
Chi tiếtPlease confirm the venue before sending invitations.Vui lòng xác nhận địa điểm trước khi gửi thư mời.
Đồng nghĩalocationsitefacility
Cụm hay dùngconference venuebook a venuevenue capacitychange the venue
'Venue' ONLY cho sự kiện, không dùng cho địa điểm thông thường như nhà hay văn phòng.
|
— |
|
/ˌek.sɪˈbɪʃ.ən/
|
n. |
triển lãm
The trade exhibition attracted hundreds of companies.
Triển lãm thương mại thu hút hàng trăm công ty.
Chi tiếtVisit the product exhibition on the second floor.Hãy ghé thăm triển lãm sản phẩm ở tầng hai.
Đồng nghĩaexpotrade showdisplay
Cụm hay dùngtrade exhibitionexhibition hallexhibition boothhost an exhibition
Họ từexhibitexhibitorexhibit (v)
'Exhibition' rộng hơn 'expo'; 'exhibitor' = công ty/người trưng bày tại triển lãm.
|
— |
|
/ˌredʒ.ɪˈstreɪ.ʃən/
|
n. |
sự đăng ký, thủ tục đăng ký
Online registration closes on Monday morning.
Đăng ký trực tuyến đóng vào sáng thứ Hai.
Chi tiếtPlease bring your registration confirmation email.Vui lòng mang theo email xác nhận đăng ký.
Đồng nghĩaenrollmentsign-up
Cụm hay dùngregistration feeregistration formearly registrationregistration desk
Họ từregisterregistrantregistrarregistered
'Registration desk' = bàn đăng ký tại cửa; thường xuất hiện trong TOEIC Part 4 announcements.
|
— |
|
/ˈmɒd.ər.eɪ.tər/
|
n. |
người điều phối, chủ tọa
The moderator introduced each panel speaker.
Người điều phối đã giới thiệu từng diễn giả trong buổi thảo luận.
Chi tiếtShe served as moderator for the afternoon session.Cô ấy đảm nhận vai trò điều phối cho buổi chiều.
Đồng nghĩafacilitatorchairperson
Cụm hay dùngpanel moderatorsession moderatoract as moderatormoderator role
Họ từmoderatemoderationmoderated
'Moderator' giữ trật tự và đặt câu hỏi; 'facilitator' nghiêng về hỗ trợ nhóm thảo luận.
|
— |
|
/ˈpæn.əl/
|
n. |
hội đồng phỏng vấn; ban giám khảo
A panel of three managers conducted the interview.
Một hội đồng gồm ba quản lý đã thực hiện buổi phỏng vấn.
Chi tiếtShe remained calm despite facing a large panel.Cô ấy vẫn bình tĩnh dù đối mặt với hội đồng đông người.
Đồng nghĩaboardcommittee
Cụm hay dùnginterview panelpanel interviewpanel of expertsface the panelpanel member
Họ từpanelist (n.) thành viên hội đồng
'Panel interview' = phỏng vấn với nhiều người hỏi cùng lúc. Loại phỏng vấn phổ biến tại các công ty lớn.
|
— |
|
/ˈbreɪk.aʊt/
|
adj. |
(phiên) nhóm nhỏ, tách ra từ hội nghị chính
Join us for a breakout session after lunch.
Hãy tham gia phiên nhóm nhỏ sau bữa trưa.
Chi tiếtBreakout rooms are assigned on the conference app.Các phòng nhóm nhỏ được phân công trên ứng dụng hội nghị.
Đồng nghĩasubgroupdiscussion group
Cụm hay dùngbreakout sessionbreakout roombreakout groupattend a breakout
Họ từbreak out (v)
'Breakout session' = phiên thảo luận tách nhóm nhỏ; rất hay xuất hiện trong announcement TOEIC Part 4.
|
— |
|
/bædʒ/
|
n. |
thẻ đeo tên, phù hiệu
Wear your badge at all times during the event.
Hãy đeo thẻ tên trong suốt sự kiện.
Chi tiếtLost badges can be replaced at the info desk.Thẻ bị mất có thể được thay thế tại bàn thông tin.
Đồng nghĩaname tagpass
Cụm hay dùngconference badgename badgeID badgewear a badge
'Badge' trong hội nghị thường đeo bằng dây 'lanyard'; ghi tên và tổ chức.
|
— |
|
/ˈnet.wɜːr.kɪŋ/
|
n. |
giao lưu kết nối chuyên nghiệp
The networking lunch starts at noon in Hall B.
Bữa trưa giao lưu bắt đầu lúc trưa tại Hội trường B.
Chi tiếtNetworking is a key benefit of attending conferences.Giao lưu kết nối là lợi ích quan trọng khi tham dự hội nghị.
Đồng nghĩasocializingconnecting
Cụm hay dùngnetworking eventnetworking lunchnetworking opportunitynetworking session
Họ từnetworknetworkernetwork (v)
'Networking' trong ngữ cảnh nghề nghiệp = xây dựng quan hệ; không chỉ về mạng máy tính.
|
— |
|
/prɪˈzen.tər/
|
n. |
người trình bày, diễn giả
Each presenter has twenty minutes to speak.
Mỗi người trình bày có hai mươi phút để phát biểu.
Chi tiếtThe presenter used slides to explain the data.Người trình bày đã dùng slide để giải thích dữ liệu.
Đồng nghĩaspeakerlecturer
Cụm hay dùngconference presenterguest presenterpresenter guidelinesintroduce the presenter
Họ từpresentpresentationpresenting
'Presenter' nhấn vào việc đang trình bày; 'speaker' rộng hơn, có thể chỉ người phát biểu ngắn.
|
— |
|
/kənˈkɜːr.ənt/
|
adj. |
diễn ra đồng thời, song song
There are three concurrent sessions this afternoon.
Có ba phiên diễn ra đồng thời chiều nay.
Chi tiếtConcurrent workshops allow attendees to choose topics.Các buổi hội thảo song song cho phép người tham dự chọn chủ đề.
Đồng nghĩasimultaneousparalleloverlapping
Cụm hay dùngconcurrent sessionconcurrent workshopsrun concurrentlyconcurrent tracks
Họ từconcurrentlyconcurrence
'Concurrent sessions' = nhiều phiên chạy cùng lúc; người tham dự phải chọn một.
|
— |
|
/ɪɡˈzɪb.ɪt/
|
n. |
vật trưng bày; cuộc triển lãm
The museum has a new art exhibit.
Bảo tàng có một cuộc triển lãm nghệ thuật mới.
Chi tiếtThe exhibit opens next month.Triển lãm mở cửa tháng tới.
Đồng nghĩadisplay
Cụm hay dùngan art exhibiton exhibitexhibit halltraveling exhibit
Họ từexhibition (n.) cuộc triển lãmexhibitor (n.) người trưng bày
'Exhibit' (n./v.) ≈ 'exhibition' (n.). 'On exhibit' = đang trưng bày.
|
— |
|
/ˌkjuː.ənˈeɪ/
|
n. |
phần hỏi đáp
The Q&A session follows the main presentation.
Phần hỏi đáp diễn ra sau bài thuyết trình chính.
Chi tiếtPlease hold your questions for the Q&A at the end.Vui lòng giữ câu hỏi đến phần hỏi đáp ở cuối.
Đồng nghĩaquestion and answeropen forum
Cụm hay dùngQ&A sessionhold a Q&Aopen for Q&Aquestions during Q&A
Viết đầy đủ là 'question and answer'; trong TOEIC Part 4, MC thường thông báo Q&A ở cuối buổi.
|
— |
|
/ˈpliː.nər.i/
|
adj. |
toàn thể, dành cho tất cả người tham dự
All delegates must attend the plenary session.
Tất cả đại biểu phải tham dự phiên toàn thể.
Chi tiếtThe plenary address will be streamed live online.Bài phát biểu toàn thể sẽ được phát trực tiếp trực tuyến.
Đồng nghĩafullgeneralmain
Cụm hay dùngplenary sessionplenary addressplenary speakeropening plenary
Họ từplenum
'Plenary session' = phiên họp toàn thể; 'breakout session' = phiên nhóm nhỏ — hay xuất hiện cùng nhau.
|
— |
Đang tải...