Unit 1.1

30 từ
Đăng bởi
Lyvu_312700 @Lyvu_312700

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
tactical loss
/ˈtæktɪkəl lɒs/
n
thất bại mang tính chiến thuật
The team accepted a tactical loss to protect its key players.
Đội chấp nhận một thất bại mang tính chiến thuật để bảo vệ các cầu thủ chủ chốt.
—
strategic move
/strəˈtiːdʒɪk muːv/
n
bước đi chiến lược
Changing the formation was a strategic move.
Thay đổi đội hình là một bước đi chiến lược.
—
a vast number of
/ə vɑːst ˈnʌmbər əv/
phr
một số lượng rất lớn
A vast number of fans watched the match.
Một số lượng rất lớn người hâm mộ đã xem trận đấu.
—
resource allocation
/rɪˈsɔːrs ˌæləˈkeɪʃən/
n
phân bổ nguồn lực
Good resource allocation can improve the team's performance.
Phân bổ nguồn lực tốt có thể cải thiện thành tích của đội.
—
eventual
/ɪˈventʃuəl/
adj
cuối cùng, sau cùng
Their eventual victory surprised many fans.
Chiến thắng cuối cùng của họ khiến nhiều người hâm mộ bất ngờ.
—
sphere
/sfɪə(r)/
n
lĩnh vực, phạm vi
Sport plays an important role in the social sphere.
Thể thao đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực xã hội.
—
self-identity
/ˌself aɪˈdentəti/
n
bản sắc cá nhân
Sport can shape a person's self-identity.
Thể thao có thể hình thành bản sắc cá nhân của một người.
—
correspond to
/ˌkɒrəˈspɒnd tuː/
v
tương ứng với, phù hợp với
The team's results correspond to its hard work.
Kết quả của đội phù hợp với sự chăm chỉ của họ.
—
episodic
/ˌepɪˈsɒdɪk/
adj
theo từng giai đoạn, từng sự kiện
His memories of the tournament are episodic.
Những ký ức của anh ấy về giải đấu là từng phần, từng sự kiện.
—
generic
/dʒəˈnerɪk/
adj
chung chung, không cụ thể
The coach gave a generic answer about the team's future.
Huấn luyện viên đưa ra một câu trả lời chung chung về tương lai của đội.
—
life-threatening events
/ˈlaɪf ˌθretənɪŋ ɪˈvents/
n
những sự kiện đe dọa tính mạng
Some athletes have faced life-threatening events.
Một số vận động viên đã đối mặt với những sự kiện đe dọa tính mạng.
—
fluid
/ˈfluːɪd/
adj
linh hoạt, thay đổi
The team's strategy remained fluid during the game.
Chiến thuật của đội vẫn linh hoạt trong suốt trận đấu.
—
patriotism
/ˈpeɪtriətɪzəm/
n
lòng yêu nước
Sport can increase feelings of patriotism.
Thể thao có thể làm tăng lòng yêu nước.
—
engage in
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn/
v
tham gia vào
Many young people engage in sports activities.
Nhiều người trẻ tham gia các hoạt động thể thao.
—
nationalistic pride
/ˌnæʃənəˈlɪstɪk praɪd/
n
niềm tự hào dân tộc chủ nghĩa
Winning the match created strong nationalistic pride.
Chiến thắng trận đấu tạo ra niềm tự hào dân tộc mạnh mẽ.
—
foster
/ˈfɒstə(r)/
v
thúc đẩy, nuôi dưỡng
International sports events can foster friendship between countries.
Các sự kiện thể thao quốc tế có thể thúc đẩy tình hữu nghị giữa các quốc gia.
—
reinforcement
/ˌriːɪnˈfɔːsmənt/
n
sự củng cố, tăng cường
Winning can provide positive reinforcement for athletes.
Chiến thắng có thể tạo sự củng cố tích cực cho các vận động viên.
—
diplomatic status
/ˌdɪpləˈmætɪk ˈsteɪtəs/
n
vị thế ngoại giao
The event helped improve the country's diplomatic status.
Sự kiện này giúp cải thiện vị thế ngoại giao của đất nước.
—
indisputable
/ˌɪndɪˈspjuːtəbl/
adj
không thể tranh cãi
Her talent as an athlete is indisputable.
Tài năng của cô ấy với tư cách vận động viên là không thể tranh cãi.
—
antiquity
/ænˈtɪkwəti/
n
thời cổ đại
Sports competitions existed in antiquity.
Các cuộc thi thể thao đã tồn tại từ thời cổ đại.
—
downfall
/ˈdaʊnfɔːl/
n
sự sụp đổ, thất bại
Poor decisions contributed to the team's downfall.
Những quyết định sai lầm góp phần dẫn đến thất bại của đội.
—
cede
/siːd/
v
nhượng lại, chuyển giao
The team refused to cede control of the game.
Đội từ chối nhường quyền kiểm soát trận đấu.
—
scarcely
/ˈskeəsli/
adv
hầu như không
The team had scarcely enough time to prepare.
Đội hầu như không có đủ thời gian để chuẩn bị.
—
make perfect sense
/meɪk ˈpɜːfɪkt sens/
phr
hoàn toàn hợp lý
Supporting young athletes makes perfect sense.
Hỗ trợ các vận động viên trẻ hoàn toàn hợp lý.
—
equivalent
/ɪˈkwɪvələnt/
adj
tương đương
The two teams are roughly equivalent in skill.
Hai đội gần như tương đương về kỹ năng.
—
curb
/kɜːb/
v
hạn chế, kiềm chế
New rules may curb violent behavior among fans.
Các quy định mới có thể hạn chế hành vi bạo lực của người hâm mộ.
—
discipline
/ˈdɪsəplɪn/
n
kỷ luật
Discipline is essential for professional athletes.
Kỷ luật rất cần thiết đối với các vận động viên chuyên nghiệp.
—
predominantly
/prɪˈdɒmɪnəntli/
adv
chủ yếu, phần lớn
The audience was predominantly young people.
Khán giả chủ yếu là người trẻ.
—
resuscitate
/rɪˈsʌsɪteɪt/
v
hồi sức, làm sống lại
Doctors worked quickly to resuscitate the injured athlete.
Các bác sĩ nhanh chóng cố gắng hồi sức cho vận động viên bị thương.
—
allegiance
/əˈliːdʒəns/
n
lòng trung thành
Fans often show strong allegiance to their national team.
Người hâm mộ thường thể hiện lòng trung thành mạnh mẽ với đội tuyển quốc gia.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...