| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
tactical loss
/ˈtæktɪkəl lɒs/
|
n |
thất bại mang tính chiến thuật
The team accepted a tactical loss to protect its key players.
Đội chấp nhận một thất bại mang tính chiến thuật để bảo vệ các cầu thủ chủ chốt.
|
— |
|
strategic move
/strəˈtiːdʒɪk muːv/
|
n |
bước đi chiến lược
Changing the formation was a strategic move.
Thay đổi đội hình là một bước đi chiến lược.
|
— |
|
a vast number of
/ə vɑːst ˈnʌmbər əv/
|
phr |
một số lượng rất lớn
A vast number of fans watched the match.
Một số lượng rất lớn người hâm mộ đã xem trận đấu.
|
— |
|
resource allocation
/rɪˈsɔːrs ˌæləˈkeɪʃən/
|
n |
phân bổ nguồn lực
Good resource allocation can improve the team's performance.
Phân bổ nguồn lực tốt có thể cải thiện thành tích của đội.
|
— |
|
eventual
/ɪˈventʃuəl/
|
adj |
cuối cùng, sau cùng
Their eventual victory surprised many fans.
Chiến thắng cuối cùng của họ khiến nhiều người hâm mộ bất ngờ.
|
— |
|
sphere
/sfɪə(r)/
|
n |
lĩnh vực, phạm vi
Sport plays an important role in the social sphere.
Thể thao đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực xã hội.
|
— |
|
self-identity
/ˌself aɪˈdentəti/
|
n |
bản sắc cá nhân
Sport can shape a person's self-identity.
Thể thao có thể hình thành bản sắc cá nhân của một người.
|
— |
|
correspond to
/ˌkɒrəˈspɒnd tuː/
|
v |
tương ứng với, phù hợp với
The team's results correspond to its hard work.
Kết quả của đội phù hợp với sự chăm chỉ của họ.
|
— |
|
episodic
/ˌepɪˈsɒdɪk/
|
adj |
theo từng giai đoạn, từng sự kiện
His memories of the tournament are episodic.
Những ký ức của anh ấy về giải đấu là từng phần, từng sự kiện.
|
— |
|
generic
/dʒəˈnerɪk/
|
adj |
chung chung, không cụ thể
The coach gave a generic answer about the team's future.
Huấn luyện viên đưa ra một câu trả lời chung chung về tương lai của đội.
|
— |
|
life-threatening events
/ˈlaɪf ˌθretənɪŋ ɪˈvents/
|
n |
những sự kiện đe dọa tính mạng
Some athletes have faced life-threatening events.
Một số vận động viên đã đối mặt với những sự kiện đe dọa tính mạng.
|
— |
|
fluid
/ˈfluːɪd/
|
adj |
linh hoạt, thay đổi
The team's strategy remained fluid during the game.
Chiến thuật của đội vẫn linh hoạt trong suốt trận đấu.
|
— |
|
patriotism
/ˈpeɪtriətɪzəm/
|
n |
lòng yêu nước
Sport can increase feelings of patriotism.
Thể thao có thể làm tăng lòng yêu nước.
|
— |
|
engage in
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn/
|
v |
tham gia vào
Many young people engage in sports activities.
Nhiều người trẻ tham gia các hoạt động thể thao.
|
— |
|
nationalistic pride
/ˌnæʃənəˈlɪstɪk praɪd/
|
n |
niềm tự hào dân tộc chủ nghĩa
Winning the match created strong nationalistic pride.
Chiến thắng trận đấu tạo ra niềm tự hào dân tộc mạnh mẽ.
|
— |
|
foster
/ˈfɒstə(r)/
|
v |
thúc đẩy, nuôi dưỡng
International sports events can foster friendship between countries.
Các sự kiện thể thao quốc tế có thể thúc đẩy tình hữu nghị giữa các quốc gia.
|
— |
|
reinforcement
/ˌriːɪnˈfɔːsmənt/
|
n |
sự củng cố, tăng cường
Winning can provide positive reinforcement for athletes.
Chiến thắng có thể tạo sự củng cố tích cực cho các vận động viên.
|
— |
|
diplomatic status
/ˌdɪpləˈmætɪk ˈsteɪtəs/
|
n |
vị thế ngoại giao
The event helped improve the country's diplomatic status.
Sự kiện này giúp cải thiện vị thế ngoại giao của đất nước.
|
— |
|
indisputable
/ˌɪndɪˈspjuːtəbl/
|
adj |
không thể tranh cãi
Her talent as an athlete is indisputable.
Tài năng của cô ấy với tư cách vận động viên là không thể tranh cãi.
|
— |
|
antiquity
/ænˈtɪkwəti/
|
n |
thời cổ đại
Sports competitions existed in antiquity.
Các cuộc thi thể thao đã tồn tại từ thời cổ đại.
|
— |
|
downfall
/ˈdaʊnfɔːl/
|
n |
sự sụp đổ, thất bại
Poor decisions contributed to the team's downfall.
Những quyết định sai lầm góp phần dẫn đến thất bại của đội.
|
— |
|
cede
/siːd/
|
v |
nhượng lại, chuyển giao
The team refused to cede control of the game.
Đội từ chối nhường quyền kiểm soát trận đấu.
|
— |
|
scarcely
/ˈskeəsli/
|
adv |
hầu như không
The team had scarcely enough time to prepare.
Đội hầu như không có đủ thời gian để chuẩn bị.
|
— |
|
make perfect sense
/meɪk ˈpɜːfɪkt sens/
|
phr |
hoàn toàn hợp lý
Supporting young athletes makes perfect sense.
Hỗ trợ các vận động viên trẻ hoàn toàn hợp lý.
|
— |
|
equivalent
/ɪˈkwɪvələnt/
|
adj |
tương đương
The two teams are roughly equivalent in skill.
Hai đội gần như tương đương về kỹ năng.
|
— |
|
curb
/kɜːb/
|
v |
hạn chế, kiềm chế
New rules may curb violent behavior among fans.
Các quy định mới có thể hạn chế hành vi bạo lực của người hâm mộ.
|
— |
|
discipline
/ˈdɪsəplɪn/
|
n |
kỷ luật
Discipline is essential for professional athletes.
Kỷ luật rất cần thiết đối với các vận động viên chuyên nghiệp.
|
— |
|
predominantly
/prɪˈdɒmɪnəntli/
|
adv |
chủ yếu, phần lớn
The audience was predominantly young people.
Khán giả chủ yếu là người trẻ.
|
— |
|
resuscitate
/rɪˈsʌsɪteɪt/
|
v |
hồi sức, làm sống lại
Doctors worked quickly to resuscitate the injured athlete.
Các bác sĩ nhanh chóng cố gắng hồi sức cho vận động viên bị thương.
|
— |
|
allegiance
/əˈliːdʒəns/
|
n |
lòng trung thành
Fans often show strong allegiance to their national team.
Người hâm mộ thường thể hiện lòng trung thành mạnh mẽ với đội tuyển quốc gia.
|
— |
Đang tải...