UNIT 2:WORD FORM

45 từ
Đăng bởi
Thùy Nguyễn @phuongthuy632012

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  45 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
arrange
/əˈreɪndʒ/
v
sắp xếp
She arranged the books on the shelf.
Cô ấy đã sắp xếp những quyển sách trên kệ.
—
rearrange
/ˌriːəˈreɪndʒ/
v
sắp xếp lại
I rearranged the furniture in my room.
Tôi đã sắp xếp lại đồ đạc trong phòng.
—
arrangement
/əˈreɪndʒmənt/
n
sự sắp xếp, sự thu xếp
We made arrangements for the trip.
Chúng tôi đã thu xếp cho chuyến đi.
—
arrive
/əˈraɪv/
v
đến
We arrived at the station at 8.
Chúng tôi đến nhà ga lúc 8 giờ.
—
arrival
/əˈraɪvl/
n
việc đến, sự đến
Her arrival surprised everyone.
Sự xuất hiện của cô ấy khiến mọi người ngạc nhiên.
—
broad
/brɔːd/
adj
rộng
They walked along a broad street.
Họ đi bộ dọc theo một con phố rộng.
—
breadth
/bredθ/
n
chiều rộng, bề ngang
We measured the breadth of the river.
Chúng tôi đo chiều rộng của con sông.
—
broaden
/ˈbrɔːdn/
v
mở rộng
Travel can broaden your knowledge.
Du lịch có thể mở rộng kiến thức của bạn.
—
culture
/ˈkʌltʃə(r)/
n
văn hóa
Every country has its own culture.
Mỗi quốc gia đều có nền văn hóa riêng.
—
cultural
/ˈkʌltʃərəl/
adj
thuộc về văn hóa
The city has many cultural attractions.
Thành phố có nhiều điểm tham quan văn hóa.
—
culturally
/ˈkʌltʃərəli/
adv
một cách có văn hóa, về mặt văn hóa
The two countries are culturally different.
Hai quốc gia khác nhau về mặt văn hóa.
—
cultured
/ˈkʌltʃəd/
adj
có văn hóa, có học thức
He is a highly cultured person.
Anh ấy là một người rất có học thức.
—
uncultured
/ˌʌnˈkʌltʃəd/
adj
không có văn hóa, thiếu hiểu biết
His behaviour seemed uncultured.
Cách cư xử của anh ấy có vẻ thiếu văn hóa.
—
differ
/ˈdɪfə(r)/
v
khác
Their opinions differ from ours.
Ý kiến của họ khác với chúng tôi.
—
different
/ˈdɪfrənt/
adj
khác, khác biệt
My answer is different from yours.
Câu trả lời của tôi khác với câu trả lời của bạn.
—
differently
/ˈdɪfrəntli/
adv
theo cách khác
They think differently about the problem.
Họ suy nghĩ khác về vấn đề này.
—
difference
/ˈdɪfrəns/
n
sự khác nhau, sự khác biệt
There is a big difference between them.
Có một sự khác biệt lớn giữa họ.
—
direct
/daɪˈrekt/
adj
trực tiếp
We took a direct flight to London.
Chúng tôi đi một chuyến bay thẳng đến London.
—
indirect
/ˌɪndaɪˈrekt/
adj
gián tiếp
He gave me an indirect answer.
Anh ấy đưa cho tôi một câu trả lời gián tiếp.
—
direction
/daɪˈrekʃn/
n
hướng đi, phương hướng
We walked in the direction of the station.
Chúng tôi đi theo hướng nhà ga.
—
director
/daɪˈrektə(r)/
n
giám đốc, đạo diễn
The director spoke to the actors.
Đạo diễn đã nói chuyện với các diễn viên.
—
directly
/daɪˈrektli/
adv
một cách trực tiếp
Please speak directly to the manager.
Vui lòng nói chuyện trực tiếp với quản lý.
—
indirectly
/ˌɪndaɪˈrektli/
adv
một cách gián tiếp
The decision indirectly affected many people.
Quyết định đó đã gián tiếp ảnh hưởng đến nhiều người.
—
distant
/ˈdɪstənt/
adj
xa
We could see mountains in the distant hills.
Chúng tôi có thể nhìn thấy những ngọn núi ở phía xa.
—
distantly
/ˈdɪstəntli/
adv
một cách xa xôi
The village was distantly visible from the road.
Ngôi làng có thể được nhìn thấy từ xa trên đường.
—
distance
/ˈdɪstəns/
n
khoảng cách
The distance between the two towns is 20 kilometres.
Khoảng cách giữa hai thị trấn là 20 km.
—
enter
/ˈentə(r)/
v
đi vào
Please enter the room quietly.
Vui lòng vào phòng một cách yên lặng.
—
entrance
/ˈentrəns/
n
lối vào
The main entrance is on the left.
Lối vào chính ở bên trái.
—
inhabit
/ɪnˈhæbɪt/
v
ở, sống
Many species inhabit this area.
Nhiều loài sinh sống ở khu vực này.
—
inhabitant
/ɪnˈhæbɪtənt/
n
dân cư, cư dân
The island has about 5,000 inhabitants.
Hòn đảo có khoảng 5.000 cư dân.
—
photograph
/ˈfəʊtəɡrɑːf/
n
tấm ảnh
She showed me a photograph of her family.
Cô ấy cho tôi xem một bức ảnh gia đình.
—
photography
/fəˈtɒɡrəfi/
n
nhiếp ảnh, nghề nhiếp ảnh
He is interested in photography.
Anh ấy quan tâm đến nhiếp ảnh.
—
photographer
/fəˈtɒɡrəfə(r)/
n
nhiếp ảnh gia
The photographer took some beautiful pictures.
Nhiếp ảnh gia đã chụp một số bức ảnh đẹp.
—
photographic
/ˌfəʊtəˈɡræfɪk/
adj
thuộc về nhiếp ảnh
She has excellent photographic skills.
Cô ấy có kỹ năng nhiếp ảnh xuất sắc.
—
recognise
/ˈrekəɡnaɪz/
v
nhận ra, công nhận
I recognised him immediately.
Tôi nhận ra anh ấy ngay lập tức.
—
recognisable
/ˌrekəɡˈnaɪzəbl/
adj
có thể nhận ra
She was easily recognisable in the crowd.
Cô ấy dễ dàng được nhận ra trong đám đông.
—
unrecognizable
/ˌʌnˈrekəɡnaɪzəbl/
adj
không thể nhận ra
He was almost unrecognizable after the transformation.
Anh ấy gần như không thể nhận ra sau sự thay đổi.
—
recognition
/ˌrekəɡˈnɪʃn/
n
sự công nhận, sự nhận ra
She received recognition for her work.
Cô ấy nhận được sự công nhận cho công việc của mình.
—
time
/taɪm/
n
thời gian
I don't have enough time today.
Hôm nay tôi không có đủ thời gian.
—
timetable
/ˈtaɪmteɪbl/
n
lịch trình, thời khóa biểu
Check the train timetable before you leave.
Hãy kiểm tra lịch tàu trước khi bạn rời đi.
—
tour
/tʊə(r)/
n
chuyến tham quan, ngành du lịch
We went on a tour of the city.
Chúng tôi đã đi tham quan thành phố.
—
tourism
/ˈtʊərɪzəm/
n
ngành du lịch
Tourism is important to the local economy.
Du lịch rất quan trọng đối với nền kinh tế địa phương.
—
tourist
/ˈtʊərɪst/
n
khách du lịch
The city attracts millions of tourists every year.
Thành phố thu hút hàng triệu khách du lịch mỗi năm.
—
world
/wɜːld/
n
thế giới
They travelled around the world.
Họ đã đi du lịch vòng quanh thế giới.
—
worldwide
/ˌwɜːldˈwaɪd/
adv
khắp thế giới, trên toàn thế giới
The company is known worldwide.
Công ty được biết đến trên toàn thế giới.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...