EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› sphere
sphere
B2
danh từ
hình cầu
UK /sfɪr/
·
US /sfɪr/
A round shape like a ball.
The Earth is not a perfect sphere.
→ Trái đất không phải là một hình cầu hoàn hảo.
The Earth is a sphere.
→ Trái đất có hình cầu.
Đồng nghĩa
globe
ball
Collocations
sphere of influence
sphere of activity
Họ từ
spherical (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng trong mô tả hình dạng trong IELTS.
Dùng để chỉ hình dạng tròn.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 34
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...