sphere
/sfɪr/ B2
Nghĩa
hình cầu
danh từ
Định nghĩa · A round shape like a ball.
“The Earth is not a perfect sphere.”Trái đất không phải là một hình cầu hoàn hảo.
“The Earth is a sphere.”Trái đất có hình cầu.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong mô tả hình dạng trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ hình dạng tròn.