Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation B2 — Bộ 34

ID 704170
100 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ɪˌlɪməˈneɪʃən//
danh từ
sự loại bỏ
The elimination of waste is crucial for a sustainable environment.
Việc loại bỏ chất thải là rất quan trọng cho một môi trường bền vững.
//ˈmiːtərz//
danh từ
đơn vị mét
The building is 50 metres tall.
Tòa nhà cao 50 mét.
//ˌhaɪpəˈθɛtɪkəl//
tính từ
giả thuyết
In a hypothetical situation, what would you do?
Trong một tình huống giả thuyết, bạn sẽ làm gì?
//ˈɪmɪɡrənts//
danh từ
người nhập cư
Immigrants often face many challenges in a new country.
Người nhập cư thường phải đối mặt với nhiều thách thức ở một quốc gia mới.
//ˌkɒmplɪˈmɛntri//
tính từ
miễn phí, ca ngợi
The hotel offers complimentary breakfast for its guests.
Khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí cho khách của mình.
//ˈhɛlɪˌkɒptər//
danh từ
trực thăng
The helicopter flew over the city to survey the damage.
Trực thăng bay qua thành phố để khảo sát thiệt hại.
//ˈpɛnsl//
danh từ
bút chì
Please write your name in pencil.
Xin hãy viết tên của bạn bằng bút chì.
//friːz//
động từ
đông lại
Make sure to freeze the leftovers to keep them fresh.
Hãy chắc chắn đông lại thức ăn thừa để giữ cho chúng tươi ngon.
//eɪtʃ keɪ//
viết tắt
Hồng Kông
HK is known for its vibrant culture and cuisine.
Hồng Kông nổi tiếng với văn hóa và ẩm thực sôi động.
//pərˈfɔːrmər//
danh từ
người biểu diễn
The performer captivated the audience with her talent.
Người biểu diễn đã thu hút khán giả bằng tài năng của mình.
//ɑːˈbuː//
danh từ
tên riêng
Abu is a common name in many Arabic-speaking countries.
Abu là một cái tên phổ biến ở nhiều quốc gia nói tiếng Ả Rập.
//ˈtaɪtld//
tính từ
có tiêu đề
The book titled 'The Great Gatsby' is a classic.
Cuốn sách có tiêu đề 'The Great Gatsby' là một tác phẩm kinh điển.
//kəˈmɪʃənz//
danh từ
hoa hồng, ủy ban
The artist received several commissions for her work.
Nghệ sĩ đã nhận được nhiều hoa hồng cho tác phẩm của mình.
//sfɪr//
danh từ
hình cầu
The Earth is not a perfect sphere.
Trái đất không phải là một hình cầu hoàn hảo.
//ˈpaʊərˌsɛlər//
danh từ
người bán hàng giỏi
The powerseller has a reputation for excellent customer service.
Người bán hàng giỏi có danh tiếng về dịch vụ khách hàng xuất sắc.
//mɔs//
danh từ
rêu
Moss grows in damp and shady areas.
Rêu phát triển ở những khu vực ẩm ướt và râm mát.
//ˈreɪʃioʊz//
danh từ
tỷ lệ
The ratios of the ingredients must be precise for the recipe.
Tỷ lệ của các nguyên liệu phải chính xác cho công thức.
//ˈkɒŋkɔrd//
danh từ
hòa hợp
The treaty was signed in concord to ensure peace.
Hiệp ước đã được ký kết trong hòa hợp để đảm bảo hòa bình.
//ˈɡrædʒueɪtɪd//
động từ
tốt nghiệp
She graduated from university with honors.
Cô ấy đã tốt nghiệp đại học với danh dự.
//ɪnˈdɔrsd//
động từ
chứng thực
The product was endorsed by several celebrities.
Sản phẩm đã được chứng thực bởi nhiều người nổi tiếng.
//tiː waɪ//
viết tắt
cảm ơn
TY for your help!
Cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ!
//sərˈpraɪzɪŋ//
tính từ
đáng ngạc nhiên
It was surprising to see him at the party.
Thật đáng ngạc nhiên khi thấy anh ấy ở bữa tiệc.
//ˈwɔːlnʌt//
danh từ
hạt óc chó
Walnut is a healthy source of fat.
Hạt óc chó là nguồn chất béo lành mạnh.
//læns//
danh từ
mũi giáo
The knight charged with his lance.
Hiệp sĩ đã lao tới với mũi giáo của mình.
//ˈlædər//
danh từ
cái thang
He climbed the ladder to fix the roof.
Anh ấy đã leo lên cái thang để sửa mái nhà.
//ɪˈtɑːliə//
danh từ
Ý
Italia is famous for its art and history.
Ý nổi tiếng với nghệ thuật và lịch sử.
//ʌnˈnɛsəˌsɛri//
tính từ
không cần thiết
The meeting was deemed unnecessary by most participants.
Cuộc họp được coi là không cần thiết bởi hầu hết các thành viên tham gia.
//drəˈmætɪkli//
trạng từ
một cách kịch tính
The landscape changed dramatically after the storm.
Cảnh quan đã thay đổi một cách kịch tính sau cơn bão.
//laɪˈbɪəriə//
danh từ
Liberia
Liberia is known for its rich natural resources.
Liberia nổi tiếng với tài nguyên thiên nhiên phong phú.
//ˈʃɜːrmən//
danh từ
tên riêng
Sherman is a common surname in the United States.
Sherman là một họ phổ biến ở Hoa Kỳ.
//kɔrk//
danh từ
nút chai
He used a cork to seal the bottle.
Anh ấy đã dùng một nút chai để bịt kín chai.
//ˈmæksɪmaɪz//
động từ
tối đa hóa
We need to maximize our profits this quarter.
Chúng ta cần tối đa hóa lợi nhuận trong quý này.
//siːˈdʒeɪ//
danh từ
viết tắt tên
CJ is a common abbreviation for 'Chief Justice'.
CJ là viết tắt phổ biến cho 'Chánh án'.
//ˈhænsən//
danh từ
họ tên
Hansen is a surname of Scandinavian origin.
Hansen là một họ có nguồn gốc từ Scandinavia.
//ˈsɛnətərz//
danh từ
thượng nghị sĩ
The senators debated the new law for hours.
Các thượng nghị sĩ đã tranh luận về luật mới trong nhiều giờ.
//ˈwɜrkˌaʊt//
danh từ
buổi tập thể dục
I have a workout scheduled for this evening.
Tôi có một buổi tập thể dục được lên lịch cho tối nay.
//ˈmɑli//
danh từ
quốc gia Tây Phi
Mali is known for its rich cultural heritage.
Mali nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú.
//ˌjuːɡoʊˈslɑːviə//
danh từ
quốc gia cũ ở Balkan
Yugoslavia was dissolved in the early 1990s.
Yugoslavia đã bị tan rã vào đầu những năm 1990.
//ˈblidɪŋ//
danh từ
chảy máu
The patient is bleeding heavily and needs immediate help.
Bệnh nhân đang chảy máu nhiều và cần sự giúp đỡ ngay lập tức.
//ˌkærɪktəraɪˈzeɪʃən//
danh từ
đặc điểm hóa
The characterization of the main character was very detailed.
Việc đặc điểm hóa nhân vật chính rất chi tiết.
//ˈkoʊlən//
danh từ
ruột kết
The colon is an important part of the digestive system.
Ruột kết là một phần quan trọng của hệ tiêu hóa.
//ˈlaɪklihʊd//
danh từ
khả năng xảy ra
There is a high likelihood of rain tomorrow.
Có khả năng cao sẽ có mưa vào ngày mai.
//leɪnz//
danh từ
làn đường
The lanes were crowded with cars during rush hour.
Các làn đường đông đúc xe cộ trong giờ cao điểm.
//pɜrs//
danh từ
ví nữ
She took out her purse to pay for the groceries.
Cô ấy đã lấy ví ra để thanh toán cho hàng tạp hóa.
//ˌfʌndəˈmɛntəlz//
danh từ
cơ bản
Understanding the fundamentals is crucial for success.
Hiểu biết về các nguyên tắc cơ bản là rất quan trọng cho sự thành công.
//kənˌtæmɪˈneɪʃən//
danh từ
ô nhiễm
Contamination of water sources can lead to serious health issues.
Ô nhiễm nguồn nước có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
//ˌɛm tiː ˈviː//
danh từ
kênh truyền hình
MTV revolutionized the music industry in the 1980s.
MTV đã cách mạng hóa ngành công nghiệp âm nhạc vào những năm 1980.
//ɪnˈdeɪndʒərd//
tính từ
có nguy cơ tuyệt chủng
Many species are endangered due to habitat loss.
Nhiều loài đang có nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống.
//ˈkɒmprəmaɪz//
động từ
thỏa hiệp
They had to compromise to reach an agreement.
Họ đã phải thỏa hiệp để đạt được thỏa thuận.
//ˈɒptɪmaɪz//
động từ
tối ưu hóa
We need to optimize our workflow for better efficiency.
Chúng ta cần tối ưu hóa quy trình làm việc để đạt hiệu quả tốt hơn.
//ˈsteɪtɪŋ//
động từ
nêu rõ
He is stating his opinion clearly.
Anh ấy đang nêu rõ ý kiến của mình.
//doʊm//
danh từ
mái vòm
The dome of the building is beautifully designed.
Mái vòm của tòa nhà được thiết kế rất đẹp.
//ˈkærəlaɪn//
danh từ
tên riêng
Caroline is a popular name in many countries.
Caroline là một cái tên phổ biến ở nhiều quốc gia.
//leɪu//
danh từ
đơn vị tiền tệ
The leu is the currency of Romania.
Leu là đơn vị tiền tệ của Romania.
//ˌɛkspəˈreɪʃən//
danh từ
hết hạn
Check the expiration date on the product.
Kiểm tra ngày hết hạn trên sản phẩm.
//ˈneɪmˌspeɪs//
danh từ
không gian tên
Namespaces help avoid naming conflicts in programming.
Không gian tên giúp tránh xung đột tên trong lập trình.
//əˈlaɪn//
động từ
căn chỉnh
Make sure to align the text properly.
Hãy chắc chắn căn chỉnh văn bản đúng cách.
//pəˈrɪfərəl//
tính từ
ngoại vi
Peripheral devices are essential for computer functionality.
Các thiết bị ngoại vi rất cần thiết cho chức năng của máy tính.
//blɛs//
động từ
ban phước
The priest will bless the congregation.
Linh mục sẽ ban phước cho giáo đoàn.
//ɪnˈɡeɪdʒɪŋ//
tính từ
hấp dẫn
The book was so engaging that I couldn't put it down.
Cuốn sách hấp dẫn đến nỗi tôi không thể đặt xuống.
//nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃən//
danh từ
thương lượng
The negotiation between the two companies took several weeks.
Cuộc thương lượng giữa hai công ty kéo dài vài tuần.
//krɛst//
danh từ
đỉnh, chóp
The crest of the mountain was covered in snow.
Đỉnh núi được phủ đầy tuyết.
//əˈpoʊnənts//
danh từ
đối thủ
The opponents in the debate presented strong arguments.
Các đối thủ trong cuộc tranh luận đã đưa ra những lập luận mạnh mẽ.
//ˈtraɪʌmf//
danh từ
chiến thắng
Their victory was a triumph for the entire team.
Chiến thắng của họ là một thành công cho toàn đội.
//ˈnɑːməˌneɪtɪd//
động từ
được đề cử
She was nominated for the best actress award.
Cô ấy đã được đề cử cho giải thưởng nữ diễn viên xuất sắc nhất.
//ˌkɒnfɪˌdɛnʃiˈælɪti//
danh từ
tính bảo mật
The confidentiality of the documents must be maintained.
Tính bảo mật của các tài liệu phải được duy trì.
//ɪˈlɛktərəl//
tính từ
thuộc về bầu cử
The electoral process is crucial for democracy.
Quá trình bầu cử rất quan trọng cho nền dân chủ.
//ˈtʃeɪnˌlɔɡ//
danh từ
nhật ký thay đổi
The changelog lists all the updates made to the software.
Nhật ký thay đổi liệt kê tất cả các bản cập nhật đã thực hiện cho phần mềm.
//ˈwɛldɪŋ//
danh từ
hàn
Welding is an essential skill in metal fabrication.
Hàn là một kỹ năng thiết yếu trong gia công kim loại.
//dɪˈfɜrdɪd//
tính từ
hoãn lại
The payment was deferred until next month.
Khoản thanh toán đã được hoãn lại đến tháng sau.
//ɔːlˈtɜrnətɪvli//
trạng từ
mặt khác
You can alternatively choose to work from home.
Bạn có thể chọn làm việc tại nhà.
//hiːl//
danh từ
gót chân
She injured her heel while playing basketball.
Cô ấy bị thương ở gót chân khi chơi bóng rổ.
//ˈælɔɪ//
danh từ
hợp kim
Bronze is an alloy of copper and tin.
Đồng thau là một hợp kim của đồng và thiếc.
//ˈkɒndoʊz//
danh từ
căn hộ chung cư
Many people prefer living in condos for their amenities.
Nhiều người thích sống trong căn hộ chung cư vì tiện nghi.
//plɒts//
danh từ
kế hoạch, mảnh đất
The plots of land were sold to developers.
Các mảnh đất đã được bán cho các nhà phát triển.
//ˈpɒlɪʃt//
tính từ
được đánh bóng
The polished surface reflected the light beautifully.
Bề mặt được đánh bóng phản chiếu ánh sáng một cách đẹp mắt.
//jæŋ//
danh từ
dương
In Chinese philosophy, yin and yang represent duality.
Trong triết lý Trung Quốc, âm và dương đại diện cho sự đối lập.
//ˈdʒɛntli//
trạng từ
nhẹ nhàng
She gently placed the baby in the crib.
Cô ấy nhẹ nhàng đặt em bé vào cũi.
//ˈɡriːnzbəroʊ//
danh từ
tên địa danh
Greensboro is known for its rich history.
Greensboro nổi tiếng với lịch sử phong phú.
//ˈtʌlsə//
danh từ
tên địa danh
Tulsa is a city in the state of Oklahoma.
Tulsa là một thành phố ở bang Oklahoma.
//ˈlɒkɪŋ//
động từ
khóa lại
Locking the door is important for security.
Khóa cửa là rất quan trọng cho an ninh.
//ˈkeɪsi//
danh từ
tên riêng
Casey is a popular name in many cultures.
Casey là một cái tên phổ biến trong nhiều nền văn hóa.
//ˌkɒntrəˈvɜːrʃəl//
tính từ
gây tranh cãi
The controversial topic sparked a heated debate.
Chủ đề gây tranh cãi đã khơi dậy một cuộc tranh luận sôi nổi.
//drɔːz//
động từ
kéo, vẽ
She draws beautiful landscapes in her free time.
Cô ấy vẽ những phong cảnh đẹp trong thời gian rảnh.
//frɪdʒ//
danh từ
tủ lạnh
Make sure to put the leftovers in the fridge.
Hãy chắc chắn để đồ ăn thừa vào tủ lạnh.
//ˈblæŋkɪt//
danh từ
chăn
She wrapped herself in a warm blanket.
Cô ấy quấn mình trong một chiếc chăn ấm.
//bluːm//
động từ
nở hoa
The flowers bloom beautifully in spring.
Hoa nở đẹp vào mùa xuân.
//ˌkjuːˈsiː//
danh từ
kiểm soát chất lượng
QC is essential in manufacturing processes.
Kiểm soát chất lượng là rất cần thiết trong quy trình sản xuất.
//ˈsɪmp.sənz//
danh từ
tên phim hoạt hình
The Simpsons is a popular animated series.
The Simpsons là một bộ phim hoạt hình nổi tiếng.
//luː//
danh từ
tên riêng
Lou is a common name in many countries.
Lou là một cái tên phổ biến ở nhiều quốc gia.
//ˈɛliət//
danh từ riêng
tên riêng
Elliott is known for his innovative ideas.
Elliott nổi tiếng với những ý tưởng sáng tạo.
//rɪˈkʌvərd//
động từ
khôi phục lại
She recovered from her illness quickly.
Cô ấy đã khôi phục sức khỏe nhanh chóng.
//ˈfreɪzər//
danh từ riêng
tên riêng
Fraser is a common surname in Scotland.
Fraser là một họ phổ biến ở Scotland.
//ˈdʒʌstɪfaɪ//
động từ
biện minh
You need to justify your decision with evidence.
Bạn cần biện minh cho quyết định của mình bằng chứng cứ.
//ʌpˈɡreɪdɪŋ//
danh từ
nâng cấp
Upgrading the software will improve performance.
Nâng cấp phần mềm sẽ cải thiện hiệu suất.
//bleɪdz//
danh từ
lưỡi dao
The blades of the fan are very sharp.
Lưỡi dao của quạt rất sắc.
//piː dʒiː piː//
danh từ
mã hóa
PGP is used for secure communication.
PGP được sử dụng cho giao tiếp an toàn.
//luːps//
danh từ
vòng lặp
The program has several loops for efficiency.
Chương trình có nhiều vòng lặp để tăng hiệu quả.
//sɜːrdʒ//
danh từ
tăng đột biến
There was a surge in demand for the product.
Có một sự tăng đột biến trong nhu cầu về sản phẩm.
//ˈfrʌntpeɪdʒ//
danh từ
trang nhất
The news made it to the frontpage of the newspaper.
Tin tức đã lên trang nhất của tờ báo.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...