Kho từ › concord

concord

B2 danh từ
hòa hợp
UK /ˈkɒŋkɔrd/ · US /ˈkɒŋkɔrd/
A state of agreement or harmony between people.
The treaty was signed in concord to ensure peace.
→ Hiệp ước đã được ký kết trong hòa hợp để đảm bảo hòa bình.
There was concord among the team members.→ Có sự hòa hợp giữa các thành viên trong nhóm.
Đồng nghĩa
harmonyagreement
Trái nghĩa
discorddisagreement
Collocations
concord of opinionconcord among nationslive in concord
🎯 IELTS: Nói về sự hòa hợp trong IELTS để thể hiện sự hiểu biết.
Hòa hợp có thể chỉ sự đồng thuận.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...