EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› concord
concord
B2
danh từ
hòa hợp
UK /ˈkɒŋkɔrd/
·
US /ˈkɒŋkɔrd/
A state of agreement or harmony between people.
The treaty was signed in concord to ensure peace.
→ Hiệp ước đã được ký kết trong hòa hợp để đảm bảo hòa bình.
There was concord among the team members.
→ Có sự hòa hợp giữa các thành viên trong nhóm.
Đồng nghĩa
harmony
agreement
Trái nghĩa
discord
disagreement
Collocations
concord of opinion
concord among nations
live in concord
🎯
IELTS:
Nói về sự hòa hợp trong IELTS để thể hiện sự hiểu biết.
Hòa hợp có thể chỉ sự đồng thuận.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 34
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...