concord
/ˈkɒŋkɔrd/ B2
Nghĩa
hòa hợp
danh từ
Định nghĩa · A state of agreement or harmony between people.
“The treaty was signed in concord to ensure peace.”Hiệp ước đã được ký kết trong hòa hợp để đảm bảo hòa bình.
“There was concord among the team members.”Có sự hòa hợp giữa các thành viên trong nhóm.
Trái nghĩa
discorddisagreement
Mẹo IELTS · Nói về sự hòa hợp trong IELTS để thể hiện sự hiểu biết.
Ghi chú · Hòa hợp có thể chỉ sự đồng thuận.