Kho từ › graduated

graduated

B2 động từ
tốt nghiệp
UK /ˈɡrædʒueɪtɪd/ · US /ˈɡrædʒueɪtɪd/
To have completed a course of study.
She graduated from university with honors.
→ Cô ấy đã tốt nghiệp đại học với danh dự.
She graduated from university last year.→ Cô ấy đã tốt nghiệp đại học năm ngoái.
Đồng nghĩa
completedfinished
Collocations
graduated with honorsgraduated from school
🎯 IELTS: Dùng 'graduated' khi nói về thành tựu học tập.
Thường dùng để chỉ việc hoàn thành học tập.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...