graduated
/ˈɡrædʒueɪtɪd/ B2
Nghĩa
tốt nghiệp
động từ
Định nghĩa · To have completed a course of study.
“She graduated from university with honors.”Cô ấy đã tốt nghiệp đại học với danh dự.
“She graduated from university last year.”Cô ấy đã tốt nghiệp đại học năm ngoái.
Cụm hay dùng
graduated with honorsgraduated from school
Mẹo IELTS · Dùng 'graduated' khi nói về thành tựu học tập.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ việc hoàn thành học tập.