EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› surprising
surprising
B1
tính từ
đáng ngạc nhiên
UK /sərˈpraɪzɪŋ/
·
US /sərˈpraɪzɪŋ/
Causing surprise or shock.
It was surprising to see him at the party.
→ Thật đáng ngạc nhiên khi thấy anh ấy ở bữa tiệc.
The news was surprising to everyone.
→ Tin tức thật đáng ngạc nhiên với mọi người.
Đồng nghĩa
unexpected
astonishing
Trái nghĩa
predictable
Collocations
surprising results
surprising fact
🎯
IELTS:
Dùng từ này để thể hiện cảm xúc trong IELTS.
Thường dùng để mô tả sự kiện.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 34
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...