Kho từ › lance

lance

B2 danh từ
mũi giáo
UK /læns/ · US /læns/
A long weapon with a sharp point.
The knight charged with his lance.
→ Hiệp sĩ đã lao tới với mũi giáo của mình.
He used a lance in the tournament.→ Anh ấy đã sử dụng mũi giáo trong giải đấu.
Đồng nghĩa
spearjavelin
Collocations
lance chargelance tip
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả vũ khí trong IELTS.
Thường dùng trong các môn thể thao cổ điển.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...