EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› unnecessary
unnecessary
B2
tính từ
không cần thiết
UK /ʌnˈnɛsəˌsɛri/
·
US /ʌnˈnɛsəˌsɛri/
Not needed or required.
The meeting was deemed unnecessary by most participants.
→ Cuộc họp được coi là không cần thiết bởi hầu hết các thành viên tham gia.
The extra details were unnecessary for the report.
→ Các chi tiết thêm là không cần thiết cho báo cáo.
Đồng nghĩa
unneeded
superfluous
Trái nghĩa
necessary
essential
Collocations
unnecessary expenses
unnecessary information
unnecessary risks
🎯
IELTS:
Tránh dùng từ này để không làm giảm chất lượng bài viết.
Dùng để chỉ điều gì không cần thiết.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 34
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...