Kho từ › unnecessary

unnecessary

B2 tính từ
không cần thiết
UK /ʌnˈnɛsəˌsɛri/ · US /ʌnˈnɛsəˌsɛri/
Not needed or required.
The meeting was deemed unnecessary by most participants.
→ Cuộc họp được coi là không cần thiết bởi hầu hết các thành viên tham gia.
The extra details were unnecessary for the report.→ Các chi tiết thêm là không cần thiết cho báo cáo.
Đồng nghĩa
unneededsuperfluous
Trái nghĩa
necessaryessential
Collocations
unnecessary expensesunnecessary informationunnecessary risks
🎯 IELTS: Tránh dùng từ này để không làm giảm chất lượng bài viết.
Dùng để chỉ điều gì không cần thiết.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...