cork
/kɔrk/ B2
Nghĩa
nút chai
danh từ
Định nghĩa · A stopper for a bottle, often made of cork material.
“He used a cork to seal the bottle.”Anh ấy đã dùng một nút chai để bịt kín chai.
“He removed the cork from the wine bottle.”Anh ấy đã lấy nút chai ra khỏi chai rượu.
Cụm hay dùng
cork stopperwine cork
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về đồ uống trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngành rượu.