Kho từ › cork

cork

B2 danh từ
nút chai
UK /kɔrk/ · US /kɔrk/
A stopper for a bottle, often made of cork material.
He used a cork to seal the bottle.
→ Anh ấy đã dùng một nút chai để bịt kín chai.
He removed the cork from the wine bottle.→ Anh ấy đã lấy nút chai ra khỏi chai rượu.
Đồng nghĩa
stopperplug
Collocations
cork stopperwine cork
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về đồ uống trong IELTS.
Thường dùng trong ngành rượu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...