EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› workout
workout
B2
danh từ
buổi tập thể dục
UK /ˈwɜrkˌaʊt/
·
US /ˈwɜrkˌaʊt/
A session of physical exercise to improve fitness.
I have a workout scheduled for this evening.
→ Tôi có một buổi tập thể dục được lên lịch cho tối nay.
She goes to the gym for a workout every morning.
→ Cô ấy đến phòng tập thể dục mỗi sáng để tập luyện.
Đồng nghĩa
exercise session
training
Collocations
intense workout
workout routine
🎯
IELTS:
Có thể dùng để nói về sức khỏe trong bài viết.
Thường dùng để chỉ hoạt động thể chất.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 34
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...