Kho từ › workout

workout

B2 danh từ
buổi tập thể dục
UK /ˈwɜrkˌaʊt/ · US /ˈwɜrkˌaʊt/
A session of physical exercise to improve fitness.
I have a workout scheduled for this evening.
→ Tôi có một buổi tập thể dục được lên lịch cho tối nay.
She goes to the gym for a workout every morning.→ Cô ấy đến phòng tập thể dục mỗi sáng để tập luyện.
Đồng nghĩa
exercise sessiontraining
Collocations
intense workoutworkout routine
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về sức khỏe trong bài viết.
Thường dùng để chỉ hoạt động thể chất.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...