EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› bleeding
bleeding
B2
danh từ
chảy máu
UK /ˈblidɪŋ/
·
US /ˈblidɪŋ/
The act of losing blood from the body.
The patient is bleeding heavily and needs immediate help.
→ Bệnh nhân đang chảy máu nhiều và cần sự giúp đỡ ngay lập tức.
He was bleeding after the accident.
→ Anh ấy đã chảy máu sau vụ tai nạn.
Đồng nghĩa
hemorrhage
loss of blood
Collocations
bleeding wound
bleeding heart
🎯
IELTS:
Sử dụng 'bleeding' để mô tả tình trạng sức khỏe.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc tai nạn.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 34
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...