Kho từ › characterization

characterization

B2 danh từ
đặc điểm hóa
UK /ˌkærɪktəraɪˈzeɪʃən/ · US /ˌkærɪktəraɪˈzeɪʃən/
The way a character is described or portrayed.
The characterization of the main character was very detailed.
→ Việc đặc điểm hóa nhân vật chính rất chi tiết.
The characterization of the hero was very detailed.→ Đặc điểm hóa của nhân vật chính rất chi tiết.
Đồng nghĩa
depictiondescriptionportrayal
Collocations
characterization of charactersstrong characterizationcharacterization techniques
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để phân tích nhân vật trong bài viết.
Thường dùng trong văn học hoặc phim.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...