Kho từ › contamination

contamination

B2 danh từ
ô nhiễm
UK /kənˌtæmɪˈneɪʃən/ · US /kənˌtæmɪˈneɪʃən/
The presence of harmful substances in the environment.
Contamination of water sources can lead to serious health issues.
→ Ô nhiễm nguồn nước có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Water contamination can harm aquatic life.→ Ô nhiễm nước có thể gây hại cho đời sống thủy sinh.
Đồng nghĩa
pollutiontainting
Collocations
environmental contaminationcontamination levels
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về vấn đề môi trường.
Thường dùng trong ngữ cảnh môi trường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...