Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

contamination

/kənˌtæmɪˈneɪʃən/ B2

Nghĩa

ô nhiễm danh từ

Định nghĩa · The presence of harmful substances in the environment.

“Contamination of water sources can lead to serious health issues.”Ô nhiễm nguồn nước có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

“Water contamination can harm aquatic life.”Ô nhiễm nước có thể gây hại cho đời sống thủy sinh.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi thảo luận về vấn đề môi trường.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh môi trường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...