EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› contamination
contamination
B2
danh từ
ô nhiễm
UK /kənˌtæmɪˈneɪʃən/
·
US /kənˌtæmɪˈneɪʃən/
The presence of harmful substances in the environment.
Contamination of water sources can lead to serious health issues.
→ Ô nhiễm nguồn nước có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Water contamination can harm aquatic life.
→ Ô nhiễm nước có thể gây hại cho đời sống thủy sinh.
Đồng nghĩa
pollution
tainting
Collocations
environmental contamination
contamination levels
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi thảo luận về vấn đề môi trường.
Thường dùng trong ngữ cảnh môi trường.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 34
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...