Kho từ › mtv

mtv

B2 danh từ
kênh truyền hình
UK /ˌɛm tiː ˈviː/ · US /ˌɛm tiː ˈviː/
A television channel for music videos.
MTV revolutionized the music industry in the 1980s.
→ MTV đã cách mạng hóa ngành công nghiệp âm nhạc vào những năm 1980.
MTV plays many popular music videos.→ MTV phát nhiều video âm nhạc nổi tiếng.
Đồng nghĩa
music channelentertainment network
Collocations
MTV showsMTV awardsMTV music
🎯 IELTS: Có thể đề cập khi thảo luận về văn hóa giải trí.
Kênh truyền hình nổi tiếng về âm nhạc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...