EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› mtv
mtv
B2
danh từ
kênh truyền hình
UK /ˌɛm tiː ˈviː/
·
US /ˌɛm tiː ˈviː/
A television channel for music videos.
MTV revolutionized the music industry in the 1980s.
→ MTV đã cách mạng hóa ngành công nghiệp âm nhạc vào những năm 1980.
MTV plays many popular music videos.
→ MTV phát nhiều video âm nhạc nổi tiếng.
Đồng nghĩa
music channel
entertainment network
Collocations
MTV shows
MTV awards
MTV music
🎯
IELTS:
Có thể đề cập khi thảo luận về văn hóa giải trí.
Kênh truyền hình nổi tiếng về âm nhạc.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 34
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...