Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

expiration

/ˌɛkspəˈreɪʃən/ B2

Nghĩa

hết hạn danh từ

Định nghĩa · The end date when something is no longer valid.

“Check the expiration date on the product.”Kiểm tra ngày hết hạn trên sản phẩm.

“Check the expiration date on the milk.”Kiểm tra ngày hết hạn trên sữa.

Mẹo IELTS · Nên nhắc đến ngày hết hạn trong các bài viết về thực phẩm.

Ghi chú · Ngày hết hạn rất quan trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...