Kho từ › expiration

expiration

B2 danh từ
hết hạn
UK /ˌɛkspəˈreɪʃən/ · US /ˌɛkspəˈreɪʃən/
The end date when something is no longer valid.
Check the expiration date on the product.
→ Kiểm tra ngày hết hạn trên sản phẩm.
Check the expiration date on the milk.→ Kiểm tra ngày hết hạn trên sữa.
Đồng nghĩa
expirytermination
Collocations
expiration dateexpiration timeexpiration period
🎯 IELTS: Nên nhắc đến ngày hết hạn trong các bài viết về thực phẩm.
Ngày hết hạn rất quan trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...