EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› expiration
expiration
B2
danh từ
hết hạn
UK /ˌɛkspəˈreɪʃən/
·
US /ˌɛkspəˈreɪʃən/
The end date when something is no longer valid.
Check the expiration date on the product.
→ Kiểm tra ngày hết hạn trên sản phẩm.
Check the expiration date on the milk.
→ Kiểm tra ngày hết hạn trên sữa.
Đồng nghĩa
expiry
termination
Collocations
expiration date
expiration time
expiration period
🎯
IELTS:
Nên nhắc đến ngày hết hạn trong các bài viết về thực phẩm.
Ngày hết hạn rất quan trọng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 34
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...