EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› negotiation
negotiation
B1
danh từ
thương lượng
UK /nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃən/
·
US /nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃən/
A discussion to reach an agreement.
The negotiation between the two companies took several weeks.
→ Cuộc thương lượng giữa hai công ty kéo dài vài tuần.
Negotiation is key to successful business deals.
→ Thương lượng là chìa khóa cho các giao dịch kinh doanh thành công.
Đồng nghĩa
discussion
bargaining
Collocations
peace negotiation
business negotiation
🎯
IELTS:
Nên sử dụng khi nói về kinh doanh trong IELTS.
Quan trọng trong kinh doanh và chính trị.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 34
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...