Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

negotiation

/nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃən/ B1

Nghĩa

thương lượng danh từ

Định nghĩa · A discussion to reach an agreement.

“The negotiation between the two companies took several weeks.”Cuộc thương lượng giữa hai công ty kéo dài vài tuần.

“Negotiation is key to successful business deals.”Thương lượng là chìa khóa cho các giao dịch kinh doanh thành công.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng khi nói về kinh doanh trong IELTS.

Ghi chú · Quan trọng trong kinh doanh và chính trị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...