Kho từ › negotiation

negotiation

B1 danh từ
thương lượng
UK /nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃən/ · US /nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃən/
A discussion to reach an agreement.
The negotiation between the two companies took several weeks.
→ Cuộc thương lượng giữa hai công ty kéo dài vài tuần.
Negotiation is key to successful business deals.→ Thương lượng là chìa khóa cho các giao dịch kinh doanh thành công.
Đồng nghĩa
discussionbargaining
Collocations
peace negotiationbusiness negotiation
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi nói về kinh doanh trong IELTS.
Quan trọng trong kinh doanh và chính trị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...