Kho từ › crest

crest

B2 danh từ
đỉnh, chóp
UK /krɛst/ · US /krɛst/
The top part of something.
The crest of the mountain was covered in snow.
→ Đỉnh núi được phủ đầy tuyết.
He climbed to the crest of the hill.→ Anh ấy đã leo lên đỉnh của ngọn đồi.
Đồng nghĩa
peaksummit
Collocations
crest of a wavemountain crest
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thiên nhiên trong IELTS.
Thường dùng để miêu tả địa hình.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...