Kho từ › triumph

triumph

B2 danh từ
chiến thắng
UK /ˈtraɪʌmf/ · US /ˈtraɪʌmf/
A great victory or achievement.
Their victory was a triumph for the entire team.
→ Chiến thắng của họ là một thành công cho toàn đội.
Winning the championship was a major triumph.→ Chiến thắng chức vô địch là một kỳ công lớn.
Đồng nghĩa
victorysuccess
Collocations
personal triumphtriumph over adversity
Họ từ
triumphant (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả thành công trong IELTS.
Thường dùng để chỉ thành công lớn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...