triumph
/ˈtraɪʌmf/ B2
Nghĩa
chiến thắng
danh từ
Định nghĩa · A great victory or achievement.
“Their victory was a triumph for the entire team.”Chiến thắng của họ là một thành công cho toàn đội.
“Winning the championship was a major triumph.”Chiến thắng chức vô địch là một kỳ công lớn.
Cụm hay dùng
personal triumphtriumph over adversity
Họ từ
triumphant (adj)
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả thành công trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ thành công lớn.