EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› triumph
triumph
B2
danh từ
chiến thắng
UK /ˈtraɪʌmf/
·
US /ˈtraɪʌmf/
A great victory or achievement.
Their victory was a triumph for the entire team.
→ Chiến thắng của họ là một thành công cho toàn đội.
Winning the championship was a major triumph.
→ Chiến thắng chức vô địch là một kỳ công lớn.
Đồng nghĩa
victory
success
Collocations
personal triumph
triumph over adversity
Họ từ
triumphant (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả thành công trong IELTS.
Thường dùng để chỉ thành công lớn.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 34
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...