EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› electoral
electoral
B2
tính từ
thuộc về bầu cử
UK /ɪˈlɛktərəl/
·
US /ɪˈlɛktərəl/
Related to elections or voting.
The electoral process is crucial for democracy.
→ Quá trình bầu cử rất quan trọng cho nền dân chủ.
The electoral process is very important.
→ Quá trình bầu cử rất quan trọng.
Đồng nghĩa
voting
elective
Collocations
electoral system
electoral campaign
electoral reform
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi thảo luận về chính trị trong IELTS.
Liên quan đến các cuộc bầu cử.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 34
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...