Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

changelog

/ˈtʃeɪnˌlɔɡ/ B2

Nghĩa

nhật ký thay đổi danh từ

Định nghĩa · A record of changes made to a project or software.

“The changelog lists all the updates made to the software.”Nhật ký thay đổi liệt kê tất cả các bản cập nhật đã thực hiện cho phần mềm.

“The changelog shows all updates and fixes made this month.”Nhật ký thay đổi cho thấy tất cả các cập nhật và sửa lỗi trong tháng này.

Cấu tạoKết hợp 'change' và 'log'.

Mẹo IELTS · Đề cập đến nhật ký thay đổi khi thảo luận về công nghệ.

Ghi chú · Quan trọng trong phát triển phần mềm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...