Kho từ › changelog

changelog

B2 danh từ
nhật ký thay đổi
UK /ˈtʃeɪnˌlɔɡ/ · US /ˈtʃeɪnˌlɔɡ/
A record of changes made to a project or software.
The changelog lists all the updates made to the software.
→ Nhật ký thay đổi liệt kê tất cả các bản cập nhật đã thực hiện cho phần mềm.
The changelog shows all updates and fixes made this month.→ Nhật ký thay đổi cho thấy tất cả các cập nhật và sửa lỗi trong tháng này.
Cấu tạo
Kết hợp 'change' và 'log'.
Đồng nghĩa
update logrevision history
Collocations
release changelogdetailed changelog
🎯 IELTS: Đề cập đến nhật ký thay đổi khi thảo luận về công nghệ.
Quan trọng trong phát triển phần mềm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...