EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› changelog
changelog
B2
danh từ
nhật ký thay đổi
UK /ˈtʃeɪnˌlɔɡ/
·
US /ˈtʃeɪnˌlɔɡ/
A record of changes made to a project or software.
The changelog lists all the updates made to the software.
→ Nhật ký thay đổi liệt kê tất cả các bản cập nhật đã thực hiện cho phần mềm.
The changelog shows all updates and fixes made this month.
→ Nhật ký thay đổi cho thấy tất cả các cập nhật và sửa lỗi trong tháng này.
Cấu tạo
Kết hợp 'change' và 'log'.
Đồng nghĩa
update log
revision history
Collocations
release changelog
detailed changelog
🎯
IELTS:
Đề cập đến nhật ký thay đổi khi thảo luận về công nghệ.
Quan trọng trong phát triển phần mềm.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 34
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...