EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› deferred
deferred
B2
tính từ
hoãn lại
UK /dɪˈfɜrdɪd/
·
US /dɪˈfɜrdɪd/
Postponed or delayed to a later time.
The payment was deferred until next month.
→ Khoản thanh toán đã được hoãn lại đến tháng sau.
The meeting was deferred until next week.
→ Cuộc họp đã bị hoãn lại đến tuần sau.
Đồng nghĩa
delayed
postponed
suspended
Collocations
deferred payment
deferred decision
deferred action
🎯
IELTS:
Dùng từ này để nói về sự trì hoãn trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc tài chính.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 34
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...