Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

deferred

/dɪˈfɜrdɪd/ B2

Nghĩa

hoãn lại tính từ

Định nghĩa · Postponed or delayed to a later time.

“The payment was deferred until next month.”Khoản thanh toán đã được hoãn lại đến tháng sau.

“The meeting was deferred until next week.”Cuộc họp đã bị hoãn lại đến tuần sau.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về sự trì hoãn trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...