deferred
/dɪˈfɜrdɪd/ B2
Nghĩa
hoãn lại
tính từ
Định nghĩa · Postponed or delayed to a later time.
“The payment was deferred until next month.”Khoản thanh toán đã được hoãn lại đến tháng sau.
“The meeting was deferred until next week.”Cuộc họp đã bị hoãn lại đến tuần sau.
Cụm hay dùng
deferred paymentdeferred decisiondeferred action
Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về sự trì hoãn trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc tài chính.