Kho từ › deferred

deferred

B2 tính từ
hoãn lại
UK /dɪˈfɜrdɪd/ · US /dɪˈfɜrdɪd/
Postponed or delayed to a later time.
The payment was deferred until next month.
→ Khoản thanh toán đã được hoãn lại đến tháng sau.
The meeting was deferred until next week.→ Cuộc họp đã bị hoãn lại đến tuần sau.
Đồng nghĩa
delayedpostponedsuspended
Collocations
deferred paymentdeferred decisiondeferred action
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về sự trì hoãn trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...