Kho từ › heel

heel

B2 danh từ
gót chân
UK /hiːl/ · US /hiːl/
The back part of the foot.
She injured her heel while playing basketball.
→ Cô ấy bị thương ở gót chân khi chơi bóng rổ.
He hurt his heel while playing soccer.→ Anh ấy bị đau gót chân khi chơi bóng đá.
Đồng nghĩa
back foottendon
Collocations
heel painhigh heel
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Thường dùng trong thể thao.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...