heel
/hiːl/ B2
Nghĩa
gót chân
danh từ
Định nghĩa · The back part of the foot.
“She injured her heel while playing basketball.”Cô ấy bị thương ở gót chân khi chơi bóng rổ.
“He hurt his heel while playing soccer.”Anh ấy bị đau gót chân khi chơi bóng đá.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong thể thao.