Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

gently

/ˈdʒɛntli/ B1

Nghĩa

nhẹ nhàng trạng từ

Định nghĩa · In a soft and gentle manner.

“She gently placed the baby in the crib.”Cô ấy nhẹ nhàng đặt em bé vào cũi.

Đồng nghĩa softlytenderly
Trái nghĩa harshlyroughly

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả cách hành động trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ hành động nhẹ nhàng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...