gently
/ˈdʒɛntli/ B1
Nghĩa
nhẹ nhàng
trạng từ
Định nghĩa · In a soft and gentle manner.
“She gently placed the baby in the crib.”Cô ấy nhẹ nhàng đặt em bé vào cũi.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả cách hành động trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ hành động nhẹ nhàng.