Kho từ › gently

gently

B1 trạng từ
nhẹ nhàng
UK /ˈdʒɛntli/ · US /ˈdʒɛntli/
In a soft and gentle manner.
She gently placed the baby in the crib.
→ Cô ấy nhẹ nhàng đặt em bé vào cũi.
She gently placed the baby in the crib.→ Cô nhẹ nhàng đặt em bé vào cũi.
Đồng nghĩa
softlytenderly
Trái nghĩa
harshlyroughly
Collocations
gently caressgently remind
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả cách hành động trong bài nói.
Thường dùng để chỉ hành động nhẹ nhàng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...