EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› gently
gently
B1
trạng từ
nhẹ nhàng
UK /ˈdʒɛntli/
·
US /ˈdʒɛntli/
In a soft and gentle manner.
She gently placed the baby in the crib.
→ Cô ấy nhẹ nhàng đặt em bé vào cũi.
She gently placed the baby in the crib.
→ Cô nhẹ nhàng đặt em bé vào cũi.
Đồng nghĩa
softly
tenderly
Trái nghĩa
harshly
roughly
Collocations
gently caress
gently remind
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả cách hành động trong bài nói.
Thường dùng để chỉ hành động nhẹ nhàng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 34
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...