EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› fridge
fridge
B2
danh từ
tủ lạnh
UK /frɪdʒ/
·
US /frɪdʒ/
An appliance used to keep food cold.
Make sure to put the leftovers in the fridge.
→ Hãy chắc chắn để đồ ăn thừa vào tủ lạnh.
I put the leftovers in the fridge.
→ Tôi để thức ăn thừa trong tủ lạnh.
Đồng nghĩa
refrigerator
cooler
Collocations
open the fridge
fridge magnet
fridge temperature
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về thực phẩm trong IELTS.
Tủ lạnh rất cần thiết trong nhà.
Có trong các bộ
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 11
A1 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 34
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...