Kho từ › justify

justify

B1 động từ
biện minh
UK /ˈdʒʌstɪfaɪ/ · US /ˈdʒʌstɪfaɪ/
To show a reason for something.
You need to justify your decision with evidence.
→ Bạn cần biện minh cho quyết định của mình bằng chứng cứ.
He tried to justify his actions.→ Anh ấy cố gắng biện minh cho hành động của mình.
Đồng nghĩa
explaindefend
Collocations
justify a decisionjustify expenses
🎯 IELTS: Sử dụng khi trình bày ý kiến trong IELTS.
Dùng để chỉ việc bảo vệ quan điểm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...