EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› upgrading
upgrading
B2
danh từ
nâng cấp
UK /ʌpˈɡreɪdɪŋ/
·
US /ʌpˈɡreɪdɪŋ/
The process of improving something.
Upgrading the software will improve performance.
→ Nâng cấp phần mềm sẽ cải thiện hiệu suất.
Upgrading the software improved performance.
→ Nâng cấp phần mềm đã cải thiện hiệu suất.
Đồng nghĩa
enhancement
improvement
Collocations
upgrading system
upgrading skills
upgrading technology
🎯
IELTS:
Nên đề cập đến nâng cấp trong các bài viết về công nghệ.
Nâng cấp thường liên quan đến công nghệ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 34
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...