EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› pgp
pgp
B2
danh từ
mã hóa
UK /piː dʒiː piː/
·
US /piː dʒiː piː/
A method of encrypting data for security.
PGP is used for secure communication.
→ PGP được sử dụng cho giao tiếp an toàn.
PGP keeps your emails safe.
→ PGP giữ cho email của bạn an toàn.
Đồng nghĩa
encryption
security method
Collocations
PGP encryption
PGP key
PGP protocol
🎯
IELTS:
Có thể đề cập khi thảo luận về công nghệ trong IELTS.
Liên quan đến bảo mật thông tin.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 34
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...