Kho từ › pgp

pgp

B2 danh từ
mã hóa
UK /piː dʒiː piː/ · US /piː dʒiː piː/
A method of encrypting data for security.
PGP is used for secure communication.
→ PGP được sử dụng cho giao tiếp an toàn.
PGP keeps your emails safe.→ PGP giữ cho email của bạn an toàn.
Đồng nghĩa
encryptionsecurity method
Collocations
PGP encryptionPGP keyPGP protocol
🎯 IELTS: Có thể đề cập khi thảo luận về công nghệ trong IELTS.
Liên quan đến bảo mật thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...