Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

surge

/sɜːrdʒ/ B2

Nghĩa

tăng đột biến danh từ

Định nghĩa · A sudden increase or rise.

“There was a surge in demand for the product.”Có một sự tăng đột biến trong nhu cầu về sản phẩm.

Đồng nghĩa spikeupsurge

Mẹo IELTS · Dùng 'surge' để mô tả sự tăng trưởng nhanh chóng.

Ghi chú · Thường dùng trong kinh tế hoặc năng lượng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...