surge
/sɜːrdʒ/ B2
Nghĩa
tăng đột biến
danh từ
Định nghĩa · A sudden increase or rise.
“There was a surge in demand for the product.”Có một sự tăng đột biến trong nhu cầu về sản phẩm.
Cụm hay dùng
surge in pricessurge of energy
Mẹo IELTS · Dùng 'surge' để mô tả sự tăng trưởng nhanh chóng.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh tế hoặc năng lượng.