Kho từ › surge

surge

B2 danh từ
tăng đột biến
UK /sɜːrdʒ/ · US /sɜːrdʒ/
A sudden increase or rise.
There was a surge in demand for the product.
→ Có một sự tăng đột biến trong nhu cầu về sản phẩm.
There was a surge in demand for the product.→ Có một sự tăng đột biến trong nhu cầu sản phẩm.
Đồng nghĩa
spikeupsurge
Collocations
surge in pricessurge of energy
🎯 IELTS: Dùng 'surge' để mô tả sự tăng trưởng nhanh chóng.
Thường dùng trong kinh tế hoặc năng lượng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...