Kho từ › demanding

demanding

B2 tính từ
đòi hỏi cao
UK /dɪˈmændɪŋ/ · US /dɪˈmændɪŋ/
Requiring a lot of effort or attention.
He has a demanding job that requires focus.
→ Anh ấy có một công việc đòi hỏi cao cần sự tập trung.
The demanding job requires long hours and dedication.→ Công việc đòi hỏi cao cần nhiều giờ làm việc và sự cống hiến.
Đồng nghĩa
challengingtaxing
Trái nghĩa
easy
Collocations
demanding taskdemanding schedule
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả áp lực trong công việc.
Thường dùng để chỉ công việc hoặc nhiệm vụ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...