EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› demanding
demanding
B2
tính từ
đòi hỏi cao
UK /dɪˈmændɪŋ/
·
US /dɪˈmændɪŋ/
Requiring a lot of effort or attention.
He has a demanding job that requires focus.
→ Anh ấy có một công việc đòi hỏi cao cần sự tập trung.
The demanding job requires long hours and dedication.
→ Công việc đòi hỏi cao cần nhiều giờ làm việc và sự cống hiến.
Đồng nghĩa
challenging
taxing
Trái nghĩa
easy
Collocations
demanding task
demanding schedule
🎯
IELTS:
Có thể dùng để mô tả áp lực trong công việc.
Thường dùng để chỉ công việc hoặc nhiệm vụ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 35
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...