| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈtrɔːmə//
|
danh từ |
chấn thương
He suffered trauma after the accident.
Anh ấy đã chịu chấn thương sau vụ tai nạn.
|
— |
|
//ɔː//
|
thán từ |
thán phục
Aw, that's so sweet of you!
Ôi, thật ngọt ngào của bạn!
|
— |
|
//ˈtɑːhoʊ//
|
danh từ riêng |
tên địa danh
Lake Tahoe is famous for its beauty.
Hồ Tahoe nổi tiếng với vẻ đẹp của nó.
|
— |
|
//ˈædvɜːrt//
|
danh từ |
quảng cáo
The advert was very persuasive.
Quảng cáo rất thuyết phục.
|
— |
|
//pəˈzɛs//
|
động từ |
sở hữu
She possesses great talent in music.
Cô ấy sở hữu tài năng lớn trong âm nhạc.
|
— |
|
//dɪˈmændɪŋ//
|
tính từ |
đòi hỏi cao
He has a demanding job that requires focus.
Anh ấy có một công việc đòi hỏi cao cần sự tập trung.
|
— |
|
//dɪˈfɛnsɪv//
|
tính từ |
phòng thủ
His defensive attitude made it hard to communicate.
Thái độ phòng thủ của anh ấy khiến việc giao tiếp trở nên khó khăn.
|
— |
|
//sɪp//
|
động từ |
nhấp một ngụm
She took a sip of her coffee.
Cô ấy nhấp một ngụm cà phê.
|
— |
|
//ˈflæʃərz//
|
danh từ |
đèn nhấp nháy
The flashers on the car were malfunctioning.
Đèn nhấp nháy trên xe bị hỏng.
|
— |
|
//suːˈbɑːruː//
|
danh từ riêng |
tên thương hiệu
Subaru is known for its all-wheel drive vehicles.
Subaru nổi tiếng với các xe dẫn động bốn bánh.
|
— |
|
//fərˈbɪdən//
|
tính từ |
bị cấm
The rules state that forbidden items cannot be brought.
Các quy tắc quy định rằng các vật bị cấm không thể mang theo.
|
— |
|
//tiː ɛf//
|
viết tắt |
viết tắt
TF stands for 'transfer function' in engineering.
TF là viết tắt của 'hàm chuyển đổi' trong kỹ thuật.
|
— |
|
//vəˈnɪlə//
|
tính từ |
vani
She prefers vanilla ice cream over chocolate.
Cô ấy thích kem vani hơn kem sô cô la.
|
— |
|
//ˈprəʊɡræmərz//
|
danh từ |
lập trình viên
Programmers are essential for software development.
Lập trình viên là cần thiết cho phát triển phần mềm.
|
— |
|
//piː dʒeɪ//
|
danh từ riêng |
tên riêng
PJ is a common abbreviation for pajamas.
PJ là viết tắt phổ biến cho đồ ngủ.
|
— |
|
//ˈmɒnɪtəd//
|
động từ |
theo dõi
The system is monitored for any irregularities.
Hệ thống được theo dõi để phát hiện bất thường.
|
— |
|
//ˌɪnstəˈleɪʃənz//
|
danh từ |
cài đặt
The installations were completed ahead of schedule.
Các cài đặt đã được hoàn thành trước thời hạn.
|
— |
|
//ˈdɔɪtʃlənd//
|
danh từ riêng |
Đức
Deutschland is the German name for Germany.
Deutschland là tên tiếng Đức của nước Đức.
|
— |
|
//ˈpɪknɪk//
|
danh từ |
dã ngoại
We planned a picnic at the park.
Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một buổi dã ngoại ở công viên.
|
— |
|
//soʊlz//
|
danh từ |
linh hồn
The festival celebrates the souls of the departed.
Lễ hội kỷ niệm linh hồn của những người đã khuất.
|
— |
|
//əˈraɪvəlz//
|
danh từ |
sự đến nơi
The arrivals at the airport were delayed due to bad weather.
Sự đến nơi tại sân bay bị trì hoãn do thời tiết xấu.
|
— |
|
//spæŋk//
|
động từ |
đánh vào mông
Some parents believe that spanking is an effective form of discipline.
Một số bậc phụ huynh tin rằng đánh vào mông là một hình thức kỷ luật hiệu quả.
|
— |
|
//siː dʌbljuː//
|
danh từ |
nội dung sáng tạo
CW is often used to refer to creative writing.
CW thường được dùng để chỉ viết sáng tạo.
|
— |
|
//prækˈtɪʃənər//
|
danh từ |
người hành nghề
A practitioner of medicine must keep up with the latest research.
Một người hành nghề y tế phải cập nhật những nghiên cứu mới nhất.
|
— |
|
//ˈmoʊtɪˌveɪtɪd//
|
tính từ |
có động lực
She is a motivated student who always strives for excellence.
Cô ấy là một học sinh có động lực luôn phấn đấu cho sự xuất sắc.
|
— |
|
//dʌbljuː ɑːr//
|
danh từ |
viết lại
WR can refer to a written report.
WR có thể đề cập đến một báo cáo viết.
|
— |
|
//dʌm//
|
tính từ |
ngu ngốc
It was a dumb mistake that could have been avoided.
Đó là một sai lầm ngu ngốc có thể đã được tránh.
|
— |
|
//smɪθˈzoʊniən//
|
danh từ |
bảo tàng Smithsonian
The Smithsonian is famous for its vast collection of artifacts.
Bảo tàng Smithsonian nổi tiếng với bộ sưu tập hiện vật phong phú.
|
— |
|
//ˈhɑːloʊ//
|
tính từ |
rỗng
The tree trunk was hollow, making it a perfect home for birds.
Thân cây rỗng, tạo điều kiện lý tưởng cho chim làm tổ.
|
— |
|
//vɔːlt//
|
danh từ |
két an toàn
The bank has a vault to keep valuables secure.
Ngân hàng có một két an toàn để giữ tài sản quý giá.
|
— |
|
//sɪˈkjʊrli//
|
trạng từ |
một cách an toàn
The package was securely wrapped to prevent damage.
Gói hàng được bọc một cách an toàn để tránh hư hại.
|
— |
|
//ɪɡˈzæmɪnɪŋ//
|
động từ |
kiểm tra
The scientist is examining the samples under a microscope.
Nhà khoa học đang kiểm tra các mẫu dưới kính hiển vi.
|
— |
|
//fiˈɔːrɪˌsɛt//
|
danh từ |
thuốc giảm đau
Fioricet is often prescribed for tension headaches.
Fioricet thường được kê đơn cho cơn đau đầu căng thẳng.
|
— |
|
//ɡruːv//
|
danh từ |
rãnh
The record has a deep groove that enhances the sound quality.
Đĩa nhạc có một rãnh sâu làm tăng chất lượng âm thanh.
|
— |
|
//ˌrɛvəˈleɪʃən//
|
danh từ |
sự tiết lộ
The revelation about the company's finances shocked everyone.
Sự tiết lộ về tài chính của công ty đã khiến mọi người sốc.
|
— |
|
//ɑːr dʒiː//
|
danh từ |
tài nguyên
RG refers to resource generation in business.
RG đề cập đến việc tạo ra tài nguyên trong kinh doanh.
|
— |
|
//pərˈsuːt//
|
danh từ |
sự theo đuổi
In pursuit of knowledge, she read every book she could find.
Trong sự theo đuổi tri thức, cô ấy đã đọc mọi cuốn sách mà cô có thể tìm thấy.
|
— |
|
//ˌdɛlɪˈɡeɪʃən//
|
danh từ |
phái đoàn
The delegation from the country attended the international conference.
Phái đoàn từ quốc gia đã tham dự hội nghị quốc tế.
|
— |
|
//waɪərz//
|
danh từ |
dây điện
The wires were tangled and needed to be organized.
Các dây điện bị rối và cần được sắp xếp lại.
|
— |
|
//biː ɛl//
|
danh từ |
ngôn ngữ
BL can refer to a specific language used in coding.
BL có thể đề cập đến một ngôn ngữ cụ thể được sử dụng trong lập trình.
|
— |
|
//ˈdɪkʃənɛriz//
|
danh từ |
từ điển
Dictionaries are essential tools for language learners.
Từ điển là công cụ thiết yếu cho người học ngôn ngữ.
|
— |
|
//meɪlz//
|
danh từ |
thư tín
She checks her mails every morning for updates.
Cô ấy kiểm tra thư tín mỗi sáng để cập nhật thông tin.
|
— |
|
//ˈbækɪŋ//
|
danh từ |
sự hỗ trợ
The project received backing from several investors.
Dự án đã nhận được sự hỗ trợ từ một số nhà đầu tư.
|
— |
|
//ˈɡriːnhaʊs//
|
danh từ |
nhà kính
The greenhouse is filled with various types of plants.
Nhà kính được lấp đầy với nhiều loại cây khác nhau.
|
— |
|
//sliːps//
|
động từ |
ngủ
He sleeps for eight hours every night to stay healthy.
Anh ấy ngủ tám giờ mỗi đêm để giữ sức khỏe.
|
— |
|
//viː siː//
|
danh từ |
hội đồng
VC refers to venture capital in business.
VC đề cập đến vốn đầu tư mạo hiểm trong kinh doanh.
|
— |
|
//bleɪk//
|
danh từ |
tên riêng
Blake is a common name in English-speaking countries.
Blake là một cái tên phổ biến ở các nước nói tiếng Anh.
|
— |
|
//trænˈspærənsi//
|
danh từ |
sự minh bạch
Transparency in government is essential for public trust.
Sự minh bạch trong chính phủ là điều cần thiết để xây dựng niềm tin của công chúng.
|
— |
|
//diː//
|
danh từ |
tên riêng
Dee is often used as a nickname for names like Deirdre.
Dee thường được dùng làm biệt danh cho những cái tên như Deirdre.
|
— |
|
//ˈtrævɪs//
|
danh từ |
tên riêng
Travis is a popular name in the United States.
Travis là một cái tên phổ biến ở Hoa Kỳ.
|
— |
|
//ˈdʌbljuː ɛks//
|
danh từ |
thời tiết
The wx report indicates a storm is coming.
Báo cáo thời tiết cho thấy một cơn bão đang đến.
|
— |
|
//ˈɛndləs//
|
tính từ |
vô tận
She has an endless supply of energy.
Cô ấy có một nguồn năng lượng vô tận.
|
— |
|
//ˈfɪɡərd//
|
động từ |
tính toán
I figured out the solution to the problem.
Tôi đã tính toán ra giải pháp cho vấn đề.
|
— |
|
//ˈɔːrbɪt//
|
danh từ |
quỹ đạo
The satellite is in a stable orbit around the Earth.
Vệ tinh đang ở trong quỹ đạo ổn định quanh Trái Đất.
|
— |
|
//ˈkɜːrənsiːz//
|
danh từ |
tiền tệ
Different countries have different currencies.
Các quốc gia khác nhau có tiền tệ khác nhau.
|
— |
|
//ˈnaɪdʒər//
|
danh từ |
Niger (quốc gia)
Niger is known for its desert landscapes.
Niger nổi tiếng với những cảnh quan sa mạc.
|
— |
|
//ˈbeɪkən//
|
danh từ |
thịt xông khói
I love having bacon with my breakfast.
Tôi thích ăn thịt xông khói với bữa sáng.
|
— |
|
//sərˈvaɪvərz//
|
danh từ |
người sống sót
The survivors of the disaster were rescued.
Những người sống sót sau thảm họa đã được cứu.
|
— |
|
//pəˈzɪʃənɪŋ//
|
danh từ |
định vị
The company's positioning in the market is crucial.
Định vị của công ty trên thị trường là rất quan trọng.
|
— |
|
//ˈhiːtər//
|
danh từ |
máy sưởi
The heater is not working properly.
Máy sưởi không hoạt động đúng cách.
|
— |
|
//ˈkɒləni//
|
danh từ |
thuộc địa
The colony was established in the 18th century.
Thuộc địa được thành lập vào thế kỷ 18.
|
— |
|
//ˈkænən//
|
danh từ |
đại bác
The old cannon was a symbol of the town's history.
Chiếc đại bác cũ là biểu tượng của lịch sử thị trấn.
|
— |
|
//ˈsɜːrkəs//
|
danh từ |
rạp xiếc
The circus came to town last weekend.
Rạp xiếc đã đến thị trấn vào cuối tuần trước.
|
— |
|
//prəˈmoʊtɪd//
|
động từ |
thăng chức
She was promoted to manager after two years.
Cô ấy đã được thăng chức lên quản lý sau hai năm.
|
— |
|
//fɔːrbz//
|
danh từ |
Forbes (tạp chí)
Forbes publishes an annual list of the richest people.
Forbes xuất bản danh sách hàng năm về những người giàu nhất.
|
— |
|
//meɪ//
|
danh từ |
MAE (tổ chức)
MAE focuses on educational initiatives.
MAE tập trung vào các sáng kiến giáo dục.
|
— |
|
//mɒlˈdoʊvə//
|
danh từ |
Moldova (quốc gia)
Moldova is known for its wine production.
Moldova nổi tiếng với sản xuất rượu vang.
|
— |
|
//mɛl//
|
danh từ |
Mel (tên người)
Mel is a common name in Australia.
Mel là một cái tên phổ biến ở Úc.
|
— |
|
//dɪˈsɛndɪŋ//
|
động từ |
giảm dần
The plane is descending for landing.
Máy bay đang giảm độ cao để hạ cánh.
|
— |
|
//ˈpæksɪl//
|
danh từ |
Paxil (thuốc)
Paxil is often prescribed for depression.
Paxil thường được kê đơn cho bệnh trầm cảm.
|
— |
|
//spaɪn//
|
danh từ |
cột sống
The spine is crucial for supporting the body.
Cột sống rất quan trọng để hỗ trợ cơ thể.
|
— |
|
//traʊt//
|
danh từ |
cá hồi
I caught a trout while fishing.
Tôi đã bắt được một con cá hồi khi câu cá.
|
— |
|
//ɪnˈkloʊzd//
|
tính từ |
được bao quanh
The garden is enclosed by a tall fence.
Khu vườn được bao quanh bởi một hàng rào cao.
|
— |
|
//fiːt//
|
danh từ |
kỳ công
Climbing the mountain was a remarkable feat.
Leo lên ngọn núi là một kỳ công đáng chú ý.
|
— |
|
//ˈtɛmpəˌrɛrɪli//
|
trạng từ |
tạm thời
The store is temporarily closed for renovations.
Cửa hàng tạm thời đóng cửa để sửa chữa.
|
— |
|
//ˈɛn ti ɛs si//
|
danh từ |
NTSC (chuẩn video)
NTSC is a video format used in North America.
NTSC là một định dạng video được sử dụng ở Bắc Mỹ.
|
— |
|
//kʊkt//
|
động từ |
nấu chín
The chicken is cooked to perfection.
Gà đã được nấu chín hoàn hảo.
|
— |
|
//ˈθrɪlər//
|
danh từ |
tiểu thuyết giật gân
I enjoy reading a good thriller.
Tôi thích đọc một tiểu thuyết giật gân hay.
|
— |
|
//trænzˈmɪt//
|
động từ |
truyền tải
The radio tower can transmit signals over long distances.
Tháp radio có thể truyền tải tín hiệu qua những khoảng cách dài.
|
— |
|
//ˈæp.nɪk//
|
danh từ |
APNIC (tổ chức)
APNIC is responsible for managing IP addresses in the Asia-Pacific region.
APNIC chịu trách nhiệm quản lý địa chỉ IP trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.
|
— |
|
//ˈfæti//
|
tính từ |
chứa nhiều mỡ
Fatty foods can lead to health issues if consumed in excess.
Thực phẩm chứa nhiều mỡ có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nếu tiêu thụ quá mức.
|
— |
|
//ˈdʒɛr.əld//
|
danh từ |
tên riêng
Gerald is known for his innovative ideas in technology.
Gerald nổi tiếng với những ý tưởng sáng tạo trong công nghệ.
|
— |
|
//prɛst//
|
động từ |
bị ép
The flowers were pressed to preserve their beauty.
Những bông hoa đã được ép để bảo tồn vẻ đẹp của chúng.
|
— |
|
//ˈfriː.kwən.siːz//
|
danh từ |
tần suất
The radio frequencies were adjusted for better reception.
Các tần suất radio đã được điều chỉnh để nhận tín hiệu tốt hơn.
|
— |
|
//skænd//
|
động từ |
quét
The document was scanned for any errors before submission.
Tài liệu đã được quét để tìm bất kỳ lỗi nào trước khi nộp.
|
— |
|
//rɪˈflɛkʃənz//
|
danh từ |
phản chiếu
The reflections in the water created a beautiful scene.
Những phản chiếu trong nước tạo ra một cảnh đẹp.
|
— |
|
//ˈhʌŋɡər//
|
danh từ |
cảm giác đói
Hunger can affect concentration and productivity.
Cảm giác đói có thể ảnh hưởng đến sự tập trung và năng suất.
|
— |
|
//məˈraɪə//
|
danh từ |
tên riêng
Mariah is a talented singer with a wide vocal range.
Mariah là một ca sĩ tài năng với âm vực rộng.
|
— |
|
//sɪk//
|
trạng từ |
như vậy
He made a mistake, sic his words.
Anh ấy đã mắc lỗi, như vậy là lời nói của anh ấy.
|
— |
|
//mjuːˌnɪsɪˈpælɪti//
|
danh từ |
đô thị
The municipality is responsible for local governance.
Đô thị chịu trách nhiệm về quản lý địa phương.
|
— |
|
//juː ɛs piː ɛs//
|
danh từ |
dịch vụ bưu chính
The USPS provides reliable mail delivery services.
USPS cung cấp dịch vụ giao thư đáng tin cậy.
|
— |
|
//dʒɔɪs//
|
danh từ |
tên riêng
Joyce is an accomplished writer known for her novels.
Joyce là một nhà văn xuất sắc nổi tiếng với những tiểu thuyết của cô.
|
— |
|
//dɪˈtɛktɪv//
|
danh từ |
thám tử
The detective solved the case after thorough investigation.
Thám tử đã giải quyết vụ án sau khi điều tra kỹ lưỡng.
|
— |
|
//ˈsɜrdʒən//
|
danh từ |
bác sĩ phẫu thuật
The surgeon performed a complex operation successfully.
Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một ca phẫu thuật phức tạp thành công.
|
— |
|
//sɪˈmɛnt//
|
danh từ |
xi măng
Cement is a key ingredient in construction.
Xi măng là một thành phần chính trong xây dựng.
|
— |
|
//ɪkˈspɪəriən.sɪŋ//
|
động từ |
trải nghiệm
She is experiencing a lot of stress at work.
Cô ấy đang trải qua nhiều căng thẳng tại nơi làm việc.
|
— |
|
//ˈfaɪərˌpleɪs//
|
danh từ |
lò sưởi
The fireplace added warmth to the cozy living room.
Lò sưởi đã thêm sự ấm áp cho phòng khách ấm cúng.
|
— |
|
//ɪnˈdɔrs.mənt//
|
danh từ |
sự chứng thực
The product gained popularity after receiving a celebrity endorsement.
Sản phẩm đã trở nên phổ biến sau khi nhận được sự chứng thực của người nổi tiếng.
|
— |
|
//biː dʒiː//
|
danh từ |
nền
The bg of the presentation was visually appealing.
Nền của bài thuyết trình rất hấp dẫn về mặt thị giác.
|
— |
|
//ˈplænərz//
|
danh từ |
người lập kế hoạch
Planners are essential for organizing successful events.
Người lập kế hoạch là rất cần thiết để tổ chức các sự kiện thành công.
|
— |
Đang tải...