| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈtrɔːmə/
|
danh từ |
chấn thương
He suffered trauma after the accident.
Anh ấy đã chịu chấn thương sau vụ tai nạn.
Chi tiếtThe trauma from the accident affected her deeply.Chấn thương từ tai nạn đã ảnh hưởng sâu sắc đến cô ấy.
Đồng nghĩainjuryshock
Cụm hay dùngemotional traumaphysical trauma
Thường dùng trong tâm lý học.
|
— |
|
/ˈtɑːhoʊ/
|
danh từ riêng |
tên địa danh
Lake Tahoe is famous for its beauty.
Hồ Tahoe nổi tiếng với vẻ đẹp của nó.
Chi tiếtLake Tahoe is famous for its clear water.Hồ Tahoe nổi tiếng với nước trong xanh.
Cụm hay dùngLake TahoeTahoe region
Là một địa danh nổi tiếng ở Mỹ.
|
— |
|
/ˈædvɜːrt/
|
danh từ |
quảng cáo
The advert was very persuasive.
Quảng cáo rất thuyết phục.
Chi tiếtThe advert was very eye-catching.Quảng cáo rất thu hút sự chú ý.
Đồng nghĩaadvertisementcommercial
Cụm hay dùngtelevision advertprint advert
Dùng để chỉ quảng cáo sản phẩm.
|
— |
|
/pəˈzɛs/
|
động từ |
sở hữu
She possesses great talent in music.
Cô ấy sở hữu tài năng lớn trong âm nhạc.
Chi tiếtHe does not possess a car.Anh ấy không sở hữu một chiếc xe hơi.
Đồng nghĩaownhold
Cụm hay dùngpossess skillspossess knowledgepossess property
Sở hữu có thể là vật chất hoặc phi vật chất.
|
— |
|
/dɪˈmændɪŋ/
|
tính từ |
đòi hỏi cao
He has a demanding job that requires focus.
Anh ấy có một công việc đòi hỏi cao cần sự tập trung.
Chi tiếtThe demanding job requires long hours and dedication.Công việc đòi hỏi cao cần nhiều giờ làm việc và sự cống hiến.
Đồng nghĩachallengingtaxing
Cụm hay dùngdemanding taskdemanding schedule
Thường dùng để chỉ công việc hoặc nhiệm vụ.
|
— |
|
/dɪˈfɛnsɪv/
|
tính từ |
phòng thủ
His defensive attitude made it hard to communicate.
Thái độ phòng thủ của anh ấy khiến việc giao tiếp trở nên khó khăn.
Chi tiếtHe took a defensive position in the game.Anh ấy đã giữ vị trí phòng thủ trong trận đấu.
Đồng nghĩaprotectiveguarding
Cụm hay dùngdefensive strategydefensive playerdefensive measures
Liên quan đến việc bảo vệ.
|
— |
|
/sɪp/
|
động từ |
nhấp một ngụm
She took a sip of her coffee.
Cô ấy nhấp một ngụm cà phê.
Chi tiếtHe took a sip of his coffee before speaking.Anh ấy nhấp một ngụm cà phê trước khi nói.
Đồng nghĩatastegulp
Cụm hay dùngsip teasip water
Thường dùng khi uống đồ uống.
|
— |
|
/ˈflæʃərz/
|
danh từ |
đèn nhấp nháy
The flashers on the car were malfunctioning.
Đèn nhấp nháy trên xe bị hỏng.
Chi tiếtThe police car had flashing lights.Xe cảnh sát có đèn nhấp nháy.
Đồng nghĩablinkersbeacons
Cụm hay dùngemergency flashersflashing lights
Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông.
|
— |
|
/suːˈbɑːruː/
|
danh từ riêng |
tên thương hiệu
Subaru is known for its all-wheel drive vehicles.
Subaru nổi tiếng với các xe dẫn động bốn bánh.
Chi tiếtSubaru cars are popular for their safety features.Xe Subaru rất phổ biến vì tính năng an toàn.
Đồng nghĩabrandautomobilevehicle
Cụm hay dùngSubaru modelSubaru dealershipSubaru features
Thường dùng khi nói về ô tô.
|
— |
|
/fərˈbɪdən/
|
tính từ |
bị cấm
The rules state that forbidden items cannot be brought.
Các quy tắc quy định rằng các vật bị cấm không thể mang theo.
Chi tiếtSmoking is forbidden in many public places.Hút thuốc bị cấm ở nhiều nơi công cộng.
Đồng nghĩaprohibitedbanned
Cụm hay dùngforbidden fruitforbidden activities
Dùng để chỉ điều không được phép.
|
— |
|
/vəˈnɪlə/
|
tính từ |
vani
She prefers vanilla ice cream over chocolate.
Cô ấy thích kem vani hơn kem sô cô la.
Chi tiếtHe chose a vanilla life.Anh ấy chọn cuộc sống bình thường.
Đồng nghĩaplainordinary
Cụm hay dùngvanilla extractvanilla beanvanilla ice cream
Họ từvanillin (n)vanilla-flavored (adj)
Vanilla nghĩa bóng là 'bình thường, không đặc sắc'.
|
— |
|
/ˈmɒnɪtəd/
|
động từ |
theo dõi
The system is monitored for any irregularities.
Hệ thống được theo dõi để phát hiện bất thường.
Chi tiếtThe teacher monitored the students during the exam.Giáo viên theo dõi học sinh trong suốt kỳ thi.
Đồng nghĩaobservesupervise
Cụm hay dùngclosely monitoredmonitored progress
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục.
|
— |
|
/ˈdɔɪtʃlənd/
|
danh từ riêng |
Đức
Deutschland is the German name for Germany.
Deutschland là tên tiếng Đức của nước Đức.
Chi tiếtDeutschland is known for its rich history and culture.Đức được biết đến với lịch sử và văn hóa phong phú.
Đồng nghĩaGermany
Cụm hay dùngvisit Deutschlandstudy in Deutschland
Sử dụng trong ngữ cảnh tiếng Đức.
|
— |
|
/ˈpɪknɪk/
|
danh từ |
dã ngoại
We planned a picnic at the park.
Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một buổi dã ngoại ở công viên.
Chi tiếtWe had a picnic by the lake.Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại bên hồ.
Đồng nghĩaoutdoor mealal fresco dining
Cụm hay dùngpicnic basketpicnic area
Thường liên quan đến hoạt động ngoài trời.
|
— |
|
/spæŋk/
|
động từ |
đánh vào mông
Some parents believe that spanking is an effective form of discipline.
Một số bậc phụ huynh tin rằng đánh vào mông là một hình thức kỷ luật hiệu quả.
Chi tiếtHe decided to spank his child for misbehavior.Ông ấy quyết định đánh vào mông con mình vì cư xử không đúng.
Đồng nghĩaslaphit
Cụm hay dùngspank a childspank lightly
Thường dùng trong nuôi dạy trẻ.
|
— |
|
/prækˈtɪʃənər/
|
danh từ |
người hành nghề
A practitioner of medicine must keep up with the latest research.
Một người hành nghề y tế phải cập nhật những nghiên cứu mới nhất.
Chi tiếtShe is a medical practitioner.Cô ấy là một người hành nghề y tế.
Đồng nghĩaprofessionalexpert
Cụm hay dùnghealthcare practitionerlegal practitioner
Thường dùng trong các lĩnh vực chuyên môn.
|
— |
|
/ˈmoʊtɪˌveɪtɪd/
|
tính từ |
có động lực
She is a motivated student who always strives for excellence.
Cô ấy là một học sinh có động lực luôn phấn đấu cho sự xuất sắc.
Chi tiếtShe is highly motivated to succeed.Cô ấy rất có động lực để thành công.
Đồng nghĩadriveninspired
Cụm hay dùngmotivated studentsmotivated workforcemotivated individuals
Có động lực là rất quan trọng trong học tập.
|
— |
|
/dʌm/
|
tính từ |
ngu ngốc
It was a dumb mistake that could have been avoided.
Đó là một sai lầm ngu ngốc có thể đã được tránh.
Chi tiếtThat was a dumb mistake.Đó là một sai lầm ngu ngốc.
Đồng nghĩafoolishstupid
Cụm hay dùngdumb ideadumb questiondumb behavior
Dùng để chỉ sự thiếu thông minh.
|
— |
|
/smɪθˈzoʊniən/
|
danh từ |
bảo tàng Smithsonian
The Smithsonian is famous for its vast collection of artifacts.
Bảo tàng Smithsonian nổi tiếng với bộ sưu tập hiện vật phong phú.
Chi tiếtThe Smithsonian holds many historical artifacts.Bảo tàng Smithsonian lưu giữ nhiều hiện vật lịch sử.
Đồng nghĩamuseuminstitution
Cụm hay dùngSmithsonian exhibitsSmithsonian collections
Nổi tiếng với các triển lãm khoa học.
|
— |
|
/ˈhɑːloʊ/
|
tính từ |
rỗng
The tree trunk was hollow, making it a perfect home for birds.
Thân cây rỗng, tạo điều kiện lý tưởng cho chim làm tổ.
Chi tiếtThe box was hollow and light.Chiếc hộp rỗng và nhẹ.
Đồng nghĩaemptyvoid
Cụm hay dùnghollow soundhollow tree
Dùng để mô tả vật thể không có chất bên trong.
|
— |
|
/vɔːlt/
|
danh từ |
két an toàn
The bank has a vault to keep valuables secure.
Ngân hàng có một két an toàn để giữ tài sản quý giá.
Chi tiếtThe vault held important documents and money.Két an toàn chứa các tài liệu và tiền quan trọng.
Đồng nghĩasafestrongboxrepository
Cụm hay dùngbank vaultvault doorvault storage
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.
|
— |
|
/sɪˈkjʊrli/
|
trạng từ |
một cách an toàn
The package was securely wrapped to prevent damage.
Gói hàng được bọc một cách an toàn để tránh hư hại.
Chi tiếtThe documents were stored securely in a locked cabinet.Các tài liệu được lưu trữ một cách an toàn trong tủ khóa.
Đồng nghĩasafelyprotectedly
Cụm hay dùngsecurely fastenedsecurely stored
Dùng để nhấn mạnh tính an toàn.
|
— |
|
/ɪɡˈzæmɪnɪŋ/
|
động từ |
kiểm tra
The scientist is examining the samples under a microscope.
Nhà khoa học đang kiểm tra các mẫu dưới kính hiển vi.
Chi tiếtShe is examining the document closely.Cô ấy đang kiểm tra tài liệu một cách cẩn thận.
Đồng nghĩainspectanalyze
Cụm hay dùngexamining evidenceexamining details
Thường dùng trong nghiên cứu.
|
— |
|
/fiˈɔːrɪˌsɛt/
|
danh từ |
thuốc giảm đau
Fioricet is often prescribed for tension headaches.
Fioricet thường được kê đơn cho cơn đau đầu căng thẳng.
Chi tiếtFioricet is often prescribed for headaches.Fioricet thường được kê đơn cho người bị đau đầu.
Đồng nghĩapain relieveranalgesic
Cụm hay dùngFioricet dosageFioricet prescription
Là thuốc giảm đau phổ biến.
|
— |
|
/ɡruːv/
|
danh từ |
rãnh
The record has a deep groove that enhances the sound quality.
Đĩa nhạc có một rãnh sâu làm tăng chất lượng âm thanh.
Chi tiếtThe record has a groove for the needle.Đĩa có một rãnh cho kim.
Đồng nghĩachannelindentation
Cụm hay dùnggroove in woodgroove pattern
Dùng để chỉ các rãnh trong vật liệu.
|
— |
|
/ˌrɛvəˈleɪʃən/
|
danh từ |
sự tiết lộ
The revelation about the company's finances shocked everyone.
Sự tiết lộ về tài chính của công ty đã khiến mọi người sốc.
Chi tiếtThe revelation shocked everyone in the room.Sự tiết lộ đã khiến mọi người trong phòng sốc.
Đồng nghĩadisclosureannouncement
Cụm hay dùngrevelation of truthshocking revelationpersonal revelation
Sự tiết lộ có thể thay đổi quan điểm.
|
— |
|
/pərˈsuːt/
|
danh từ |
sự theo đuổi
In pursuit of knowledge, she read every book she could find.
Trong sự theo đuổi tri thức, cô ấy đã đọc mọi cuốn sách mà cô có thể tìm thấy.
Chi tiếtHis pursuit of happiness is inspiring.Sự theo đuổi hạnh phúc của anh ấy rất truyền cảm hứng.
Đồng nghĩachasequest
Cụm hay dùngpursuit of knowledgepursuit of goalspursuit of dreams
Liên quan đến việc theo đuổi mục tiêu.
|
— |
|
/ˌdɛlɪˈɡeɪʃən/
|
danh từ |
phái đoàn
The delegation from the country attended the international conference.
Phái đoàn từ quốc gia đã tham dự hội nghị quốc tế.
Chi tiếtThe delegation met with officials to discuss trade.Phái đoàn đã gặp các quan chức để thảo luận về thương mại.
Đồng nghĩarepresentative groupteam
Cụm hay dùngofficial delegationinternational delegation
Thường dùng trong chính trị và kinh doanh.
|
— |
|
/waɪərz/
|
danh từ |
dây điện
The wires were tangled and needed to be organized.
Các dây điện bị rối và cần được sắp xếp lại.
Chi tiếtThe wires connect the battery to the engine.Các dây điện kết nối pin với động cơ.
Đồng nghĩacablesconductors
Cụm hay dùngelectrical wireswire connections
Thường dùng trong ngữ cảnh điện và điện tử.
|
— |
|
/ˈdɪkʃənɛriz/
|
danh từ |
từ điển
Dictionaries are essential tools for language learners.
Từ điển là công cụ thiết yếu cho người học ngôn ngữ.
Chi tiếtI often use dictionaries to learn new vocabulary.Tôi thường sử dụng từ điển để học từ vựng mới.
Đồng nghĩalexiconsglossaries
Cụm hay dùngonline dictionariesbilingual dictionaries
Có nhiều loại từ điển khác nhau.
|
— |
|
/meɪlz/
|
danh từ |
thư tín
She checks her mails every morning for updates.
Cô ấy kiểm tra thư tín mỗi sáng để cập nhật thông tin.
Chi tiếtI received several mails today.Tôi đã nhận được vài thư tín hôm nay.
Đồng nghĩaletterscorrespondence
Cụm hay dùngsend mailsreceive mails
Thường dùng trong giao tiếp.
|
— |
|
/ˈbækɪŋ/
|
danh từ |
sự hỗ trợ
The project received backing from several investors.
Dự án đã nhận được sự hỗ trợ từ một số nhà đầu tư.
Chi tiếtThe project received backing from the community.Dự án nhận được sự hỗ trợ từ cộng đồng.
Đồng nghĩasupportassistance
Cụm hay dùngfinancial backingpolitical backingstrong backing
Thường dùng trong bối cảnh hỗ trợ tài chính.
|
— |
|
/ˈɡriːnhaʊs/
|
danh từ |
nhà kính
The greenhouse is filled with various types of plants.
Nhà kính được lấp đầy với nhiều loại cây khác nhau.
Chi tiếtThey built a greenhouse for vegetables.Họ đã xây dựng một nhà kính cho rau.
Đồng nghĩaglasshouseplant house
Cụm hay dùnggreenhouse effectgreenhouse gases
Dùng để chỉ nơi trồng cây.
|
— |
|
/trænˈspærənsi/
|
danh từ |
sự minh bạch
Transparency in government is essential for public trust.
Sự minh bạch trong chính phủ là điều cần thiết để xây dựng niềm tin của công chúng.
Chi tiếtTransparency in government builds trust with citizens.Sự minh bạch trong chính phủ xây dựng lòng tin với công dân.
Đồng nghĩaclarityopenness
Cụm hay dùngfinancial transparencytransparency policy
Rất quan trọng trong quản lý và lãnh đạo.
|
— |
|
/ˈɛndləs/
|
tính từ |
vô tận
She has an endless supply of energy.
Cô ấy có một nguồn năng lượng vô tận.
Chi tiếtThe universe seems endless.Vũ trụ có vẻ vô tận.
Đồng nghĩainfinitelimitless
Cụm hay dùngendless possibilitiesendless journey
Thường dùng để miêu tả không gian.
|
— |
|
/ˈfɪɡərd/
|
động từ |
tính toán
I figured out the solution to the problem.
Tôi đã tính toán ra giải pháp cho vấn đề.
Chi tiếtShe figured out the answer to the problem.Cô ấy đã tính toán ra câu trả lời cho bài toán.
Đồng nghĩacalculateddetermined
Cụm hay dùngfigure outfigure it outfigure the cost
Dùng để chỉ việc tìm ra giải pháp.
|
— |
|
/ˈɔːrbɪt/
|
danh từ |
quỹ đạo
The satellite is in a stable orbit around the Earth.
Vệ tinh đang ở trong quỹ đạo ổn định quanh Trái Đất.
Chi tiếtThe moon orbits the Earth in an orbit.Mặt trăng quay quanh trái đất theo quỹ đạo.
Đồng nghĩapathtrajectory
Cụm hay dùngorbit aroundgeostationary orbit
Dùng để chỉ chuyển động trong không gian.
|
— |
|
/ˈkɜːrənsiːz/
|
danh từ |
tiền tệ
Different countries have different currencies.
Các quốc gia khác nhau có tiền tệ khác nhau.
Chi tiếtMany currencies are traded on the market.Nhiều loại tiền tệ được giao dịch trên thị trường.
Đồng nghĩamoneycash
Cụm hay dùngforeign currenciesexchange currenciescurrencies market
Tiền tệ có thể thay đổi giá trị.
|
— |
|
/ˈnaɪdʒər/
|
danh từ |
Niger (quốc gia)
Niger is known for its desert landscapes.
Niger nổi tiếng với những cảnh quan sa mạc.
Chi tiếtNiger has a rich history and beautiful landscapes.Niger có lịch sử phong phú và phong cảnh đẹp.
Đồng nghĩaNiger Republic
Cụm hay dùngNiger cultureNiger economy
Thường dùng để chỉ quốc gia này.
|
— |
|
/ˈbeɪkən/
|
danh từ |
thịt xông khói
I love having bacon with my breakfast.
Tôi thích ăn thịt xông khói với bữa sáng.
Chi tiếtCrispy bacon is my favorite.Thịt xông khói giòn là món yêu thích của tôi.
Đồng nghĩarasherstreaky bacon
Cụm hay dùngbacon and eggsbring home the baconsave someone's bacon
Họ từbacony (adj)bacon fat (n)
Bacon là thịt ba chỉ xông khói, không phải thịt muối.
|
— |
|
/pəˈzɪʃənɪŋ/
|
danh từ |
định vị
The company's positioning in the market is crucial.
Định vị của công ty trên thị trường là rất quan trọng.
Chi tiếtPositioning the furniture was challenging.Việc định vị đồ đạc thật khó khăn.
Đồng nghĩaarrangementplacement
Cụm hay dùngeffective positioningstrategic positioning
Liên quan đến cách sắp xếp hoặc đặt đồ vật.
|
— |
|
/ˈhiːtər/
|
danh từ |
máy sưởi
The heater is not working properly.
Máy sưởi không hoạt động đúng cách.
Chi tiếtThe heater kept the room cozy during winter.Máy sưởi giữ cho căn phòng ấm áp trong mùa đông.
Đồng nghĩaradiatorfurnacewarmer
Cụm hay dùngelectric heaterspace heatercentral heater
Thường dùng trong ngữ cảnh thời tiết.
|
— |
|
/ˈkɒləni/
|
n |
thuộc địa
Vietnam was a French colony.
Việt Nam là thuộc địa Pháp.
Chi tiếtThe colony was established for trade purposes.Thuộc địa được thành lập nhằm mục đích thương mại.
Đồng nghĩasettlementdependency
Cụm hay dùngcolonial rulecolonial powers
Liên quan đến lịch sử và chính trị.
|
— |
|
/ˈkænən/
|
danh từ |
đại bác
The old cannon was a symbol of the town's history.
Chiếc đại bác cũ là biểu tượng của lịch sử thị trấn.
Chi tiếtThe cannon was used in the battle.Đại bác đã được sử dụng trong trận chiến.
Đồng nghĩaartillerygun
Cụm hay dùngcannon firecannon ball
Thường dùng trong quân sự.
|
— |
|
/ˈsɜːrkəs/
|
danh từ |
rạp xiếc
The circus came to town last weekend.
Rạp xiếc đã đến thị trấn vào cuối tuần trước.
Chi tiếtThe circus came to town.Rạp xiếc đến thị trấn.
Đồng nghĩabig topcircus show
Cụm hay dùngcircus tentcircus performercircus act
Rạp xiếc, thường có động vật và diễn viên.
|
— |
|
/prəˈmoʊtɪd/
|
động từ |
thăng chức
She was promoted to manager after two years.
Cô ấy đã được thăng chức lên quản lý sau hai năm.
Chi tiếtShe was promoted to manager last year.Cô ấy đã được thăng chức lên quản lý năm ngoái.
Đồng nghĩaadvanceelevate
Cụm hay dùngpromoted employeepromoted position
Dùng để chỉ sự thăng tiến trong công việc.
|
— |
|
/fɔːrbz/
|
danh từ |
Forbes (tạp chí)
Forbes publishes an annual list of the richest people.
Forbes xuất bản danh sách hàng năm về những người giàu nhất.
Chi tiếtForbes publishes lists of the richest people.Forbes xuất bản danh sách những người giàu nhất.
Đồng nghĩabusiness magazinefinancial journal
Cụm hay dùngForbes listForbes magazineForbes articles
Forbes nổi tiếng với các bài viết về tài chính.
|
— |
|
/meɪ/
|
danh từ |
MAE (tổ chức)
MAE focuses on educational initiatives.
MAE tập trung vào các sáng kiến giáo dục.
Chi tiếtThe MAE provides resources for teachers and students.MAE cung cấp tài nguyên cho giáo viên và học sinh.
Cụm hay dùngMAE programsMAE initiatives
MAE là tổ chức giáo dục quan trọng.
|
— |
|
/mɒlˈdoʊvə/
|
danh từ |
Moldova (quốc gia)
Moldova is known for its wine production.
Moldova nổi tiếng với sản xuất rượu vang.
Chi tiếtMoldova is known for its wine.Moldova nổi tiếng với rượu vang.
Đồng nghĩanationstate
Cụm hay dùngMoldova cultureMoldova geographyMoldova economy
Là một quốc gia ở Đông Âu.
|
— |
|
/mɛl/
|
danh từ |
Mel (tên người)
Mel is a common name in Australia.
Mel là một cái tên phổ biến ở Úc.
Chi tiếtMel is a popular name in many countries.Mel là một cái tên phổ biến ở nhiều quốc gia.
Đồng nghĩaname
Cụm hay dùngname Melfriend Mel
Có thể là tên viết tắt của nhiều tên khác.
|
— |
|
/dɪˈsɛndɪŋ/
|
động từ |
giảm dần
The plane is descending for landing.
Máy bay đang giảm độ cao để hạ cánh.
Chi tiếtThe plane is descending for landing.Máy bay đang giảm độ cao để hạ cánh.
Đồng nghĩafallingdropping
Cụm hay dùngdescending orderdescending path
Thường dùng khi nói về sự di chuyển hoặc giảm.
|
— |
|
/ˈpæksɪl/
|
danh từ |
Paxil (thuốc)
Paxil is often prescribed for depression.
Paxil thường được kê đơn cho bệnh trầm cảm.
Chi tiếtPaxil is prescribed for anxiety and depression.Paxil được kê đơn cho lo âu và trầm cảm.
Đồng nghĩaantidepressantmedicationdrug
Cụm hay dùngPaxil dosagePaxil side effectsPaxil treatment
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế.
|
— |
|
/spaɪn/
|
danh từ |
cột sống
The spine is crucial for supporting the body.
Cột sống rất quan trọng để hỗ trợ cơ thể.
Chi tiếtHe injured his spine while playing football.Anh ấy bị thương cột sống khi chơi bóng đá.
Đồng nghĩabackbonevertebrae
Cụm hay dùngspinal cordspinal injury
Cột sống rất quan trọng cho cơ thể.
|
— |
|
/traʊt/
|
danh từ |
cá hồi
I caught a trout while fishing.
Tôi đã bắt được một con cá hồi khi câu cá.
Chi tiếtHe caught a trout in the river.Anh ấy đã bắt được một con cá hồi trong dòng sông.
Đồng nghĩafishsalmon
Cụm hay dùngtrout fishingfreshwater trout
Thường dùng trong ẩm thực.
|
— |
|
/ɪnˈkloʊzd/
|
tính từ |
được bao quanh
The garden is enclosed by a tall fence.
Khu vườn được bao quanh bởi một hàng rào cao.
Chi tiếtThe garden is enclosed by a tall fence.Khu vườn được bao quanh bởi hàng rào cao.
Đồng nghĩasurroundedclosed
Cụm hay dùngenclosed spaceenclosed areaenclosed garden
Dùng để chỉ không gian kín.
|
— |
|
/fiːt/
|
danh từ |
kỳ công
Climbing the mountain was a remarkable feat.
Leo lên ngọn núi là một kỳ công đáng chú ý.
Chi tiếtClimbing the mountain was a remarkable feat.Leo núi là một kỳ công đáng chú ý.
Đồng nghĩaachievementaccomplishment
Cụm hay dùnggreat featdaring feat
Dùng để chỉ thành tựu lớn.
|
— |
|
/ˈtɛmpəˌrɛrɪli/
|
trạng từ |
tạm thời
The store is temporarily closed for renovations.
Cửa hàng tạm thời đóng cửa để sửa chữa.
Chi tiếtI will be here temporarily.Tôi sẽ ở đây tạm thời.
Đồng nghĩabrieflyfor a while
Cụm hay dùngtemporarily closedtemporarily unavailabletemporarily suspended
Tạm thời có thể thay đổi.
|
— |
|
/ˈɛn ti ɛs si/
|
danh từ |
NTSC (chuẩn video)
NTSC is a video format used in North America.
NTSC là một định dạng video được sử dụng ở Bắc Mỹ.
Chi tiếtThe old TV used the NTSC format for better quality.Chiếc TV cũ sử dụng định dạng NTSC để có chất lượng tốt hơn.
Cụm hay dùngNTSC standardNTSC signal
NTSC là chuẩn video phổ biến ở Mỹ.
|
— |
|
/kʊkt/
|
động từ |
nấu chín
The chicken is cooked to perfection.
Gà đã được nấu chín hoàn hảo.
Chi tiếtShe cooked dinner for her family.Cô ấy đã nấu bữa tối cho gia đình.
Đồng nghĩapreparedmade
Cụm hay dùngcooked mealcooked foodcooked properly
Họ từcook (v)cooking (n)
Liên quan đến việc chế biến thực phẩm.
|
— |
|
/ˈθrɪlər/
|
n |
phim ly kỳ
I love watching thrillers.
Tôi thích xem phim ly kỳ.
Chi tiếtThe thriller kept me on the edge of my seat.Phim ly kỳ khiến tôi không thể rời ghế.
Đồng nghĩasuspense filmmystery
Cụm hay dùngpsychological thrilleraction thriller
Thích hợp cho những ai yêu thích cảm giác mạnh.
|
— |
|
/trænzˈmɪt/
|
động từ |
truyền tải
The radio tower can transmit signals over long distances.
Tháp radio có thể truyền tải tín hiệu qua những khoảng cách dài.
Chi tiếtThey transmit data over the internet.Họ truyền tải dữ liệu qua internet.
Đồng nghĩasendtransfer
Cụm hay dùngtransmit signalstransmit information
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin.
|
— |
|
/ˈæp.nɪk/
|
danh từ |
APNIC (tổ chức)
APNIC is responsible for managing IP addresses in the Asia-Pacific region.
APNIC chịu trách nhiệm quản lý địa chỉ IP trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.
Chi tiếtAPNIC helps with internet development in the region.APNIC giúp phát triển internet trong khu vực.
Đồng nghĩaorganizationnetworkassociation
Cụm hay dùngAPNIC conferenceAPNIC resourcesAPNIC members
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ.
|
— |
|
/ˈfæti/
|
tính từ |
chứa nhiều mỡ
Fatty foods can lead to health issues if consumed in excess.
Thực phẩm chứa nhiều mỡ có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nếu tiêu thụ quá mức.
Chi tiếtThis dish is too fatty for my taste.Món ăn này chứa quá nhiều mỡ cho khẩu vị của tôi.
Đồng nghĩagreasyoily
Cụm hay dùngfatty foodsfatty acids
Thường dùng để mô tả thực phẩm.
|
— |
|
/prɛst/
|
động từ |
bị ép
The flowers were pressed to preserve their beauty.
Những bông hoa đã được ép để bảo tồn vẻ đẹp của chúng.
Chi tiếtThe dough was pressed into a flat shape.Bột đã được ép thành hình phẳng.
Đồng nghĩaflattenedsqueezed
Cụm hay dùngpressed clothespressed flowerspressed paper
Thường dùng trong bối cảnh nấu ăn hoặc làm vườn.
|
— |
|
/ˈfriː.kwən.siːz/
|
danh từ |
tần suất
The radio frequencies were adjusted for better reception.
Các tần suất radio đã được điều chỉnh để nhận tín hiệu tốt hơn.
Chi tiếtThe frequencies of the sounds vary.Tần suất của các âm thanh khác nhau.
Đồng nghĩarateoccurrence
Cụm hay dùnghigh frequencieslow frequencies
Dùng để chỉ tần suất xảy ra.
|
— |
|
/skænd/
|
động từ |
quét
The document was scanned for any errors before submission.
Tài liệu đã được quét để tìm bất kỳ lỗi nào trước khi nộp.
Chi tiếtHe scanned the document for errors.Anh ấy đã quét tài liệu để tìm lỗi.
Đồng nghĩaexaminecheck
Cụm hay dùngscanned imagesscanned documentsscanned data
Quét thường được sử dụng trong công việc văn phòng.
|
— |
|
/rɪˈflɛkʃənz/
|
danh từ |
phản chiếu
The reflections in the water created a beautiful scene.
Những phản chiếu trong nước tạo ra một cảnh đẹp.
Chi tiếtHer reflections on life were deep and meaningful.Những phản chiếu của cô về cuộc sống rất sâu sắc.
Đồng nghĩamirrorsthoughts
Cụm hay dùngself-reflectionsreflections on society
Họ từreflect (v)
Phản chiếu có thể là hình ảnh hoặc suy nghĩ.
|
— |
|
/ˈhʌŋɡər/
|
danh từ |
cảm giác đói
Hunger can affect concentration and productivity.
Cảm giác đói có thể ảnh hưởng đến sự tập trung và năng suất.
Chi tiếtHunger can affect your mood.Cảm giác đói có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn.
Đồng nghĩastarvationappetite
Cụm hay dùnghunger pangshunger strikeextreme hunger
Liên quan đến nhu cầu ăn uống.
|
— |
|
/sɪk/
|
trạng từ |
như vậy
He made a mistake, sic his words.
Anh ấy đã mắc lỗi, như vậy là lời nói của anh ấy.
Chi tiếtHe said, 'I will be there at 5 PM,' sic.Anh ấy nói, 'Tôi sẽ có mặt lúc 5 giờ chiều,' như vậy.
Cụm hay dùngquoted sicused sic
Thường dùng trong văn viết.
|
— |
|
/mjuːˌnɪsɪˈpælɪti/
|
danh từ |
đô thị
The municipality is responsible for local governance.
Đô thị chịu trách nhiệm về quản lý địa phương.
Chi tiếtThe municipality provides services to its residents.Đô thị cung cấp dịch vụ cho cư dân của mình.
Đồng nghĩacitytownlocal government
Cụm hay dùngmunicipality servicesmunicipality councilmunicipality regulations
Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính.
|
— |
|
/juː ɛs piː ɛs/
|
danh từ |
dịch vụ bưu chính
The USPS provides reliable mail delivery services.
USPS cung cấp dịch vụ giao thư đáng tin cậy.
Chi tiếtUSPS delivers mail across the country.USPS giao thư trên toàn quốc.
Đồng nghĩapostal servicemail service
Cụm hay dùngUSPS trackingUSPS delivery
Là dịch vụ bưu chính chính thức của Mỹ.
|
— |
|
/dɪˈtɛktɪv/
|
danh từ |
thám tử
The detective solved the case after thorough investigation.
Thám tử đã giải quyết vụ án sau khi điều tra kỹ lưỡng.
Chi tiếtThe detective solved the mysterious case quickly.Thám tử đã giải quyết vụ án bí ẩn nhanh chóng.
Đồng nghĩainvestigatorsleuth
Cụm hay dùngprivate detectivedetective workdetective story
Thường xuất hiện trong phim hoặc sách.
|
— |
|
/ˈsɜrdʒən/
|
danh từ |
bác sĩ phẫu thuật
The surgeon performed a complex operation successfully.
Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một ca phẫu thuật phức tạp thành công.
Chi tiếtThe surgeon performed the operation.Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca mổ.
Đồng nghĩadoctorsurgical specialist
Cụm hay dùngheart surgeonsurgeon general
Họ từsurgery (n)surgical (adj)
Bác sĩ phẫu thuật, chuyên mổ xẻ.
|
— |
|
/sɪˈmɛnt/
|
danh từ |
xi măng
Cement is a key ingredient in construction.
Xi măng là một thành phần chính trong xây dựng.
Chi tiếtCement is essential for building houses.Xi măng là cần thiết để xây dựng nhà.
Đồng nghĩaconcretebinder
Cụm hay dùngcement mixcement bagcement production
Xi măng là vật liệu cơ bản.
|
— |
|
/ɪkˈspɪəriən.sɪŋ/
|
động từ |
trải nghiệm
She is experiencing a lot of stress at work.
Cô ấy đang trải qua nhiều căng thẳng tại nơi làm việc.
Chi tiếtShe is experiencing a lot of joy this year.Cô ấy đang trải nghiệm nhiều niềm vui trong năm nay.
Đồng nghĩaundergoingencountering
Cụm hay dùngexperiencing challengesexperiencing change
Họ từexperience (n)
Trải nghiệm có thể tích cực hoặc tiêu cực.
|
— |
|
/ˈfaɪərˌpleɪs/
|
danh từ |
lò sưởi
The fireplace added warmth to the cozy living room.
Lò sưởi đã thêm sự ấm áp cho phòng khách ấm cúng.
Chi tiếtThey gathered around the fireplace.Họ quây quần bên lò sưởi.
Đồng nghĩahearthfireside
Cụm hay dùngsit by the fireplacefireplace mantelwood-burning fireplace
Họ từfireplace (n)fireplace screen (n)
Chỉ lò sưởi trong nhà, không dùng cho lò ngoài trời (fire pit).
|
— |
|
/ɪnˈdɔrs.mənt/
|
danh từ |
sự chứng thực
The product gained popularity after receiving a celebrity endorsement.
Sản phẩm đã trở nên phổ biến sau khi nhận được sự chứng thực của người nổi tiếng.
Chi tiếtThe celebrity's endorsement helped boost sales.Sự chứng thực của người nổi tiếng đã giúp tăng doanh số.
Đồng nghĩasupportapproval
Cụm hay dùngcelebrity endorsementofficial endorsement
Thường dùng trong quảng cáo và tiếp thị.
|
— |
Đang tải...