forbidden
/fərˈbɪdən/ B2
Nghĩa
bị cấm
tính từ
Định nghĩa · Not allowed; prohibited by law or rules.
“The rules state that forbidden items cannot be brought.”Các quy tắc quy định rằng các vật bị cấm không thể mang theo.
“Smoking is forbidden in many public places.”Hút thuốc bị cấm ở nhiều nơi công cộng.
Đồng nghĩa
prohibitedbanned
Cụm hay dùng
forbidden fruitforbidden activities
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về luật lệ trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ điều không được phép.