EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› forbidden
forbidden
B2
tính từ
bị cấm
UK /fərˈbɪdən/
·
US /fərˈbɪdən/
Not allowed; prohibited by law or rules.
The rules state that forbidden items cannot be brought.
→ Các quy tắc quy định rằng các vật bị cấm không thể mang theo.
Smoking is forbidden in many public places.
→ Hút thuốc bị cấm ở nhiều nơi công cộng.
Đồng nghĩa
prohibited
banned
Collocations
forbidden fruit
forbidden activities
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về luật lệ trong IELTS.
Dùng để chỉ điều không được phép.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 35
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...