Kho từ › forbidden

forbidden

B2 tính từ
bị cấm
UK /fərˈbɪdən/ · US /fərˈbɪdən/
Not allowed; prohibited by law or rules.
The rules state that forbidden items cannot be brought.
→ Các quy tắc quy định rằng các vật bị cấm không thể mang theo.
Smoking is forbidden in many public places.→ Hút thuốc bị cấm ở nhiều nơi công cộng.
Đồng nghĩa
prohibitedbanned
Collocations
forbidden fruitforbidden activities
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về luật lệ trong IELTS.
Dùng để chỉ điều không được phép.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...