vanilla
/vəˈnɪlə/ B2
Nghĩa
vani
tính từ
Định nghĩa · a flavor often used in desserts, not strong.
“She prefers vanilla ice cream over chocolate.”Cô ấy thích kem vani hơn kem sô cô la.
“He chose a vanilla life.”Anh ấy chọn cuộc sống bình thường.
Cụm hay dùng
vanilla extractvanilla beanvanilla ice cream
Mẹo IELTS · Sử dụng 'vanilla' khi mô tả món ăn trong IELTS.
Ghi chú · Vanilla nghĩa bóng là 'bình thường, không đặc sắc'.