EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› vanilla
vanilla
B2
tính từ
vani
UK /vəˈnɪlə/
·
US /vəˈnɪlə/
a flavor often used in desserts, not strong.
She prefers vanilla ice cream over chocolate.
→ Cô ấy thích kem vani hơn kem sô cô la.
He chose a vanilla life.
→ Anh ấy chọn cuộc sống bình thường.
Đồng nghĩa
plain
ordinary
Trái nghĩa
exotic
strong
Collocations
vanilla extract
vanilla bean
vanilla ice cream
Họ từ
vanillin (n)
vanilla-flavored (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'vanilla' khi mô tả món ăn trong IELTS.
Vanilla nghĩa bóng là 'bình thường, không đặc sắc'.
Có trong các bộ
📚
35. Đồ ăn
A2 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 35
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...