Kho từ › spank

spank

B2 động từ
đánh vào mông
UK /spæŋk/ · US /spæŋk/
To hit someone on the bottom.
Some parents believe that spanking is an effective form of discipline.
→ Một số bậc phụ huynh tin rằng đánh vào mông là một hình thức kỷ luật hiệu quả.
He decided to spank his child for misbehavior.→ Ông ấy quyết định đánh vào mông con mình vì cư xử không đúng.
Đồng nghĩa
slaphit
Collocations
spank a childspank lightly
🎯 IELTS: Cẩn thận khi dùng từ này trong IELTS.
Thường dùng trong nuôi dạy trẻ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...