EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› practitioner
practitioner
B2
danh từ
người hành nghề
UK /prækˈtɪʃənər/
·
US /prækˈtɪʃənər/
A person who practices a profession.
A practitioner of medicine must keep up with the latest research.
→ Một người hành nghề y tế phải cập nhật những nghiên cứu mới nhất.
She is a medical practitioner.
→ Cô ấy là một người hành nghề y tế.
Đồng nghĩa
professional
expert
Collocations
healthcare practitioner
legal practitioner
🎯
IELTS:
Có thể dùng để nói về nghề nghiệp trong IELTS.
Thường dùng trong các lĩnh vực chuyên môn.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 35
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...