Kho từ › practitioner

practitioner

B2 danh từ
người hành nghề
UK /prækˈtɪʃənər/ · US /prækˈtɪʃənər/
A person who practices a profession.
A practitioner of medicine must keep up with the latest research.
→ Một người hành nghề y tế phải cập nhật những nghiên cứu mới nhất.
She is a medical practitioner.→ Cô ấy là một người hành nghề y tế.
Đồng nghĩa
professionalexpert
Collocations
healthcare practitionerlegal practitioner
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về nghề nghiệp trong IELTS.
Thường dùng trong các lĩnh vực chuyên môn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...