Kho từ › dumb

dumb

B2 tính từ
ngu ngốc
UK /dʌm/ · US /dʌm/
Not smart or lacking intelligence.
It was a dumb mistake that could have been avoided.
→ Đó là một sai lầm ngu ngốc có thể đã được tránh.
That was a dumb mistake.→ Đó là một sai lầm ngu ngốc.
Đồng nghĩa
foolishstupid
Trái nghĩa
smartintelligent
Collocations
dumb ideadumb questiondumb behavior
🎯 IELTS: Tránh dùng từ này để không gây phản cảm.
Dùng để chỉ sự thiếu thông minh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...