EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› dumb
dumb
B2
tính từ
ngu ngốc
UK /dʌm/
·
US /dʌm/
Not smart or lacking intelligence.
It was a dumb mistake that could have been avoided.
→ Đó là một sai lầm ngu ngốc có thể đã được tránh.
That was a dumb mistake.
→ Đó là một sai lầm ngu ngốc.
Đồng nghĩa
foolish
stupid
Trái nghĩa
smart
intelligent
Collocations
dumb idea
dumb question
dumb behavior
🎯
IELTS:
Tránh dùng từ này để không gây phản cảm.
Dùng để chỉ sự thiếu thông minh.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 35
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...