Kho từ › hollow

hollow

B2 tính từ
rỗng
UK /ˈhɑːloʊ/ · US /ˈhɑːloʊ/
Having an empty space inside.
The tree trunk was hollow, making it a perfect home for birds.
→ Thân cây rỗng, tạo điều kiện lý tưởng cho chim làm tổ.
The box was hollow and light.→ Chiếc hộp rỗng và nhẹ.
Đồng nghĩa
emptyvoid
Trái nghĩa
fullsolid
Collocations
hollow soundhollow tree
🎯 IELTS: Sử dụng 'hollow' để mô tả tính chất vật lý.
Dùng để mô tả vật thể không có chất bên trong.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...