EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› hollow
hollow
B2
tính từ
rỗng
UK /ˈhɑːloʊ/
·
US /ˈhɑːloʊ/
Having an empty space inside.
The tree trunk was hollow, making it a perfect home for birds.
→ Thân cây rỗng, tạo điều kiện lý tưởng cho chim làm tổ.
The box was hollow and light.
→ Chiếc hộp rỗng và nhẹ.
Đồng nghĩa
empty
void
Trái nghĩa
full
solid
Collocations
hollow sound
hollow tree
🎯
IELTS:
Sử dụng 'hollow' để mô tả tính chất vật lý.
Dùng để mô tả vật thể không có chất bên trong.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 35
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...