hollow
/ˈhɑːloʊ/ B2
Nghĩa
rỗng
tính từ
Định nghĩa · Having an empty space inside.
“The tree trunk was hollow, making it a perfect home for birds.”Thân cây rỗng, tạo điều kiện lý tưởng cho chim làm tổ.
“The box was hollow and light.”Chiếc hộp rỗng và nhẹ.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'hollow' để mô tả tính chất vật lý.
Ghi chú · Dùng để mô tả vật thể không có chất bên trong.