Kho từ › groove

groove

B2 danh từ
rãnh
UK /ɡruːv/ · US /ɡruːv/
A long narrow cut or channel.
The record has a deep groove that enhances the sound quality.
→ Đĩa nhạc có một rãnh sâu làm tăng chất lượng âm thanh.
The record has a groove for the needle.→ Đĩa có một rãnh cho kim.
Đồng nghĩa
channelindentation
Collocations
groove in woodgroove pattern
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả hình dạng trong IELTS.
Dùng để chỉ các rãnh trong vật liệu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...