EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› groove
groove
B2
danh từ
rãnh
UK /ɡruːv/
·
US /ɡruːv/
A long narrow cut or channel.
The record has a deep groove that enhances the sound quality.
→ Đĩa nhạc có một rãnh sâu làm tăng chất lượng âm thanh.
The record has a groove for the needle.
→ Đĩa có một rãnh cho kim.
Đồng nghĩa
channel
indentation
Collocations
groove in wood
groove pattern
🎯
IELTS:
Sử dụng khi mô tả hình dạng trong IELTS.
Dùng để chỉ các rãnh trong vật liệu.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 35
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...