EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› wires
wires
B2
danh từ
dây điện
UK /waɪərz/
·
US /waɪərz/
Thin metal wires used for electrical connections.
The wires were tangled and needed to be organized.
→ Các dây điện bị rối và cần được sắp xếp lại.
The wires connect the battery to the engine.
→ Các dây điện kết nối pin với động cơ.
Đồng nghĩa
cables
conductors
Collocations
electrical wires
wire connections
🎯
IELTS:
Dùng 'wires' khi mô tả hệ thống điện.
Thường dùng trong ngữ cảnh điện và điện tử.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 35
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...