wires
/waɪərz/ B2
Nghĩa
dây điện
danh từ
Định nghĩa · Thin metal wires used for electrical connections.
“The wires were tangled and needed to be organized.”Các dây điện bị rối và cần được sắp xếp lại.
“The wires connect the battery to the engine.”Các dây điện kết nối pin với động cơ.
Đồng nghĩa
cablesconductors
Cụm hay dùng
electrical wireswire connections
Mẹo IELTS · Dùng 'wires' khi mô tả hệ thống điện.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh điện và điện tử.