EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› mails
mails
B2
danh từ
thư tín
UK /meɪlz/
·
US /meɪlz/
Letters and packages sent through the postal system.
She checks her mails every morning for updates.
→ Cô ấy kiểm tra thư tín mỗi sáng để cập nhật thông tin.
I received several mails today.
→ Tôi đã nhận được vài thư tín hôm nay.
Đồng nghĩa
letters
correspondence
Collocations
send mails
receive mails
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về giao tiếp trong IELTS.
Thường dùng trong giao tiếp.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 35
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...