Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

backing

/ˈbækɪŋ/ B2

Nghĩa

sự hỗ trợ danh từ

Định nghĩa · support or help given to someone or something.

“The project received backing from several investors.”Dự án đã nhận được sự hỗ trợ từ một số nhà đầu tư.

“The project received backing from the community.”Dự án nhận được sự hỗ trợ từ cộng đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'backing' để nhấn mạnh sự hỗ trợ trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh hỗ trợ tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...