Kho từ › backing

backing

B2 danh từ
sự hỗ trợ
UK /ˈbækɪŋ/ · US /ˈbækɪŋ/
support or help given to someone or something.
The project received backing from several investors.
→ Dự án đã nhận được sự hỗ trợ từ một số nhà đầu tư.
The project received backing from the community.→ Dự án nhận được sự hỗ trợ từ cộng đồng.
Đồng nghĩa
supportassistance
Collocations
financial backingpolitical backingstrong backing
🎯 IELTS: Sử dụng 'backing' để nhấn mạnh sự hỗ trợ trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh hỗ trợ tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...