backing
/ˈbækɪŋ/ B2
Nghĩa
sự hỗ trợ
danh từ
Định nghĩa · support or help given to someone or something.
“The project received backing from several investors.”Dự án đã nhận được sự hỗ trợ từ một số nhà đầu tư.
“The project received backing from the community.”Dự án nhận được sự hỗ trợ từ cộng đồng.
Đồng nghĩa
supportassistance
Cụm hay dùng
financial backingpolitical backingstrong backing
Mẹo IELTS · Sử dụng 'backing' để nhấn mạnh sự hỗ trợ trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh hỗ trợ tài chính.