EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› backing
backing
B2
danh từ
sự hỗ trợ
UK /ˈbækɪŋ/
·
US /ˈbækɪŋ/
support or help given to someone or something.
The project received backing from several investors.
→ Dự án đã nhận được sự hỗ trợ từ một số nhà đầu tư.
The project received backing from the community.
→ Dự án nhận được sự hỗ trợ từ cộng đồng.
Đồng nghĩa
support
assistance
Collocations
financial backing
political backing
strong backing
🎯
IELTS:
Sử dụng 'backing' để nhấn mạnh sự hỗ trợ trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh hỗ trợ tài chính.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 35
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...