Kho từ › greenhouse

greenhouse

B2 danh từ
nhà kính
UK /ˈɡriːnhaʊs/ · US /ˈɡriːnhaʊs/
A building for growing plants in a controlled environment.
The greenhouse is filled with various types of plants.
→ Nhà kính được lấp đầy với nhiều loại cây khác nhau.
They built a greenhouse for vegetables.→ Họ đã xây dựng một nhà kính cho rau.
Đồng nghĩa
glasshouseplant house
Collocations
greenhouse effectgreenhouse gases
🎯 IELTS: Có thể dùng trong chủ đề môi trường trong IELTS.
Dùng để chỉ nơi trồng cây.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...