EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› transparency
transparency
B2
danh từ
sự minh bạch
UK /trænˈspærənsi/
·
US /trænˈspærənsi/
The quality of being open and honest.
Transparency in government is essential for public trust.
→ Sự minh bạch trong chính phủ là điều cần thiết để xây dựng niềm tin của công chúng.
Transparency in government builds trust with citizens.
→ Sự minh bạch trong chính phủ xây dựng lòng tin với công dân.
Đồng nghĩa
clarity
openness
Trái nghĩa
opacity
secrecy
Collocations
financial transparency
transparency policy
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả sự rõ ràng trong bài viết.
Rất quan trọng trong quản lý và lãnh đạo.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 35
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...