transparency
Nghĩa
Định nghĩa · The quality of being open and honest.
“Transparency in government is essential for public trust.”Sự minh bạch trong chính phủ là điều cần thiết để xây dựng niềm tin của công chúng.
“Transparency in government builds trust with citizens.”Sự minh bạch trong chính phủ xây dựng lòng tin với công dân.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự rõ ràng trong bài viết.
Ghi chú · Rất quan trọng trong quản lý và lãnh đạo.