Kho từ › endless

endless

B2 tính từ
vô tận
UK /ˈɛndləs/ · US /ˈɛndləs/
Having no end or limit.
She has an endless supply of energy.
→ Cô ấy có một nguồn năng lượng vô tận.
The universe seems endless.→ Vũ trụ có vẻ vô tận.
Đồng nghĩa
infinitelimitless
Trái nghĩa
finite
Collocations
endless possibilitiesendless journey
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về khái niệm trừu tượng.
Thường dùng để miêu tả không gian.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...