endless
/ˈɛndləs/ B2
Nghĩa
vô tận
tính từ
Định nghĩa · Having no end or limit.
“She has an endless supply of energy.”Cô ấy có một nguồn năng lượng vô tận.
“The universe seems endless.”Vũ trụ có vẻ vô tận.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về khái niệm trừu tượng.
Ghi chú · Thường dùng để miêu tả không gian.