Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bacon

/ˈbeɪkən/ B2

Nghĩa

thịt xông khói danh từ

Định nghĩa · Cured meat from a pig, often crispy.

“I love having bacon with my breakfast.”Tôi thích ăn thịt xông khói với bữa sáng.

“Crispy bacon is my favorite.”Thịt xông khói giòn là món yêu thích của tôi.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi nói về ẩm thực trong IELTS.

Ghi chú · Bacon là thịt ba chỉ xông khói, không phải thịt muối.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...