Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43841

rasher

/'ræʃə/

danh từ

  • miếng mỡ mỏng, lá mỡ mỏng; khoanh jăm bông mỏng
Biến thể từ rashers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a commercially important fish of the Pacific coast of North America\ns imprudently incurring risk\ns marked by defiant disregard for danger or consequences

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...