positioning
/pəˈzɪʃənɪŋ/ B2
Nghĩa
định vị
danh từ
Định nghĩa · The act of placing something in a particular position.
“The company's positioning in the market is crucial.”Định vị của công ty trên thị trường là rất quan trọng.
“Positioning the furniture was challenging.”Việc định vị đồ đạc thật khó khăn.
Đồng nghĩa
arrangementplacement
Cụm hay dùng
effective positioningstrategic positioning
Mẹo IELTS · Dùng 'positioning' để mô tả cách sắp xếp.
Ghi chú · Liên quan đến cách sắp xếp hoặc đặt đồ vật.