EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› positioning
positioning
B2
danh từ
định vị
UK /pəˈzɪʃənɪŋ/
·
US /pəˈzɪʃənɪŋ/
The act of placing something in a particular position.
The company's positioning in the market is crucial.
→ Định vị của công ty trên thị trường là rất quan trọng.
Positioning the furniture was challenging.
→ Việc định vị đồ đạc thật khó khăn.
Đồng nghĩa
arrangement
placement
Collocations
effective positioning
strategic positioning
🎯
IELTS:
Dùng 'positioning' để mô tả cách sắp xếp.
Liên quan đến cách sắp xếp hoặc đặt đồ vật.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 35
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...