Kho từ › positioning

positioning

B2 danh từ
định vị
UK /pəˈzɪʃənɪŋ/ · US /pəˈzɪʃənɪŋ/
The act of placing something in a particular position.
The company's positioning in the market is crucial.
→ Định vị của công ty trên thị trường là rất quan trọng.
Positioning the furniture was challenging.→ Việc định vị đồ đạc thật khó khăn.
Đồng nghĩa
arrangementplacement
Collocations
effective positioningstrategic positioning
🎯 IELTS: Dùng 'positioning' để mô tả cách sắp xếp.
Liên quan đến cách sắp xếp hoặc đặt đồ vật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...