Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

heater

/ˈhiːtər/ B2

Nghĩa

máy sưởi danh từ

Định nghĩa · A device that produces heat for warmth.

“The heater is not working properly.”Máy sưởi không hoạt động đúng cách.

“The heater kept the room cozy during winter.”Máy sưởi giữ cho căn phòng ấm áp trong mùa đông.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về tiện nghi trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thời tiết.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...