heater
/ˈhiːtər/ B2
Nghĩa
máy sưởi
danh từ
Định nghĩa · A device that produces heat for warmth.
“The heater is not working properly.”Máy sưởi không hoạt động đúng cách.
“The heater kept the room cozy during winter.”Máy sưởi giữ cho căn phòng ấm áp trong mùa đông.
Cụm hay dùng
electric heaterspace heatercentral heater
Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về tiện nghi trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thời tiết.